Loading data. Please wait

NF P19-102*NF EN 1520

Prefabricated components of lightweight aggregate concrete with open structure with structural or non-structural reinforcement

Số trang: 134
Ngày phát hành: 2011-05-01

Liên hệ
Số hiệu tiêu chuẩn
NF P19-102*NF EN 1520
Tên tiêu chuẩn
Prefabricated components of lightweight aggregate concrete with open structure with structural or non-structural reinforcement
Ngày phát hành
2011-05-01
Trạng thái
Có hiệu lực
Tiêu chuẩn tương đương
EN 1520 (2011-03), IDT
Prefabricated reinforced components of lightweight aggregate concrete with open structure with structural or non-structural reinforcement
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1520
Ngày phát hành 2011-03-00
Mục phân loại 91.100.30. Bêtông và sản phẩm bêtông
Trạng thái Có hiệu lực
Tiêu chuẩn liên quan
EN 206-1 (2000-12)
Concrete - Part 1: Specification, performance, production and conformity
Số hiệu tiêu chuẩn EN 206-1
Ngày phát hành 2000-12-00
Mục phân loại 91.100.30. Bêtông và sản phẩm bêtông
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 990 (2002-09)
Test methods for verification of corrosion protection of reinforcement in autoclaved aerated concrete and lightweight aggregate concrete with open structure
Số hiệu tiêu chuẩn EN 990
Ngày phát hành 2002-09-00
Mục phân loại 91.100.30. Bêtông và sản phẩm bêtông
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 991 (1995-05)
Determination of the dimensions of prefabricated reinforced components made of autoclaved aerated concrete or lightweight aggregate concrete with open structure
Số hiệu tiêu chuẩn EN 991
Ngày phát hành 1995-05-00
Mục phân loại 91.100.30. Bêtông và sản phẩm bêtông
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 992 (1995-05)
Determination of the dry density of lightweight aggregate concrete with open structure
Số hiệu tiêu chuẩn EN 992
Ngày phát hành 1995-05-00
Mục phân loại 91.100.30. Bêtông và sản phẩm bêtông
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1352 (1996-12)
Determination of static modulus of elasticity under compression of autoclaved aerated concrete or lightweight aggregate concrete with open structure
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1352
Ngày phát hành 1996-12-00
Mục phân loại 91.100.30. Bêtông và sản phẩm bêtông
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1354 (2005-07)
Determination of compressive strength of lightweight aggregate concrete with open structure
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1354
Ngày phát hành 2005-07-00
Mục phân loại 91.100.30. Bêtông và sản phẩm bêtông
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1355 (1996-12)
Determination of creep strains under compression of autoclaved aerated concrete or lightweight aggregate concrete with open structure
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1355
Ngày phát hành 1996-12-00
Mục phân loại 91.100.30. Bêtông và sản phẩm bêtông
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1356 (1996-12)
Performance test for prefabricated reinforced components of autoclaved aerated concrete or lightweight aggregate concrete with open structure under transverse load
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1356
Ngày phát hành 1996-12-00
Mục phân loại 91.100.30. Bêtông và sản phẩm bêtông
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1364-1 (2015-07)
Fire resistance tests for non-loadbearing elements - Part 1: Walls
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1364-1
Ngày phát hành 2015-07-00
Mục phân loại 13.220.50. Ðộ bền chống lửa của vật liệu và kết cấu xây dựng
91.060.10. Tường. Vách phân cách. Mặt chính của công trình
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1365-1 (2012-10)
Fire resistance tests for loadbearing elements - Part 1: Walls
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1365-1
Ngày phát hành 2012-10-00
Mục phân loại 13.220.50. Ðộ bền chống lửa của vật liệu và kết cấu xây dựng
91.060.10. Tường. Vách phân cách. Mặt chính của công trình
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1365-2 (2014-11)
Fire resistance tests for loadbearing elements - Part 2: Floors and roofs
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1365-2
Ngày phát hành 2014-11-00
Mục phân loại 13.220.50. Ðộ bền chống lửa của vật liệu và kết cấu xây dựng
91.060.20. Mái
91.060.30. Trần. Sàn. Thang gác
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1365-3 (1999-12)
Fire resistance tests for loadbearing elements - Part 3: Beams
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1365-3
Ngày phát hành 1999-12-00
Mục phân loại 13.220.50. Ðộ bền chống lửa của vật liệu và kết cấu xây dựng
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1365-4 (1999-08)
Fire resistance tests for loadbearing elements - Part 4: Columns
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1365-4
Ngày phát hành 1999-08-00
Mục phân loại 13.220.50. Ðộ bền chống lửa của vật liệu và kết cấu xây dựng
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1521 (1996-11)
Determination of flexural strength of lightweight aggregate concrete with open structure
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1521
Ngày phát hành 1996-11-00
Mục phân loại 91.100.30. Bêtông và sản phẩm bêtông
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1739 (2007-04)
Determination of shear strength for in-plane forces of joints between prefabricated components of autoclaved aerated concrete or lightweight aggregate concrete with open structure
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1739
Ngày phát hành 2007-04-00
Mục phân loại 91.100.30. Bêtông và sản phẩm bêtông
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1740 (1998-04)
Performance test for prefabricated reinforced components made of autoclaved aerated concrete or lightweight aggregate concrete with open structure under predominantly longitudinal load (vertical components)
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1740
Ngày phát hành 1998-04-00
Mục phân loại 91.100.30. Bêtông và sản phẩm bêtông
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1741 (1998-04)
Determination of shear strength for out-of-plane forces of joints between prefabricated components made of autoclaved aerated concrete or lightweight aggregate concrete with open structure
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1741
Ngày phát hành 1998-04-00
Mục phân loại 91.100.30. Bêtông và sản phẩm bêtông
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1742 (1998-04)
Determination of shear strength between different layers of multilayer components made of autoclaved aerated concrete or lightweight aggregate concrete with open structure
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1742
Ngày phát hành 1998-04-00
Mục phân loại 91.100.30. Bêtông và sản phẩm bêtông
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1745 (2012-04)
Masonry and masonry products - Methods for determining thermal properties
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1745
Ngày phát hành 2012-04-00
Mục phân loại 91.080.30. Phần xây nề
91.120.10. Cách nhiệt
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1793-1 (2012-11)
Road traffic noise reducing devices - Test method for determining the acoustic performance - Part 1: Intrinsic characteristics of sound absorption
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1793-1
Ngày phát hành 2012-11-00
Mục phân loại 17.140.30. Tiếng ồn do xe cộ
93.080.30. Thiết bị và máy móc lắp đặt đường
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1793-2 (2012-11)
Road traffic noise reducing devices - Test method for determining the acoustic performance - Part 2: Intrinsic characteristics of airborne sound insulation under diffuse sound field conditions
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1793-2
Ngày phát hành 2012-11-00
Mục phân loại 17.140.30. Tiếng ồn do xe cộ
93.080.30. Thiết bị và máy móc lắp đặt đường
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 10080 (2005-05)
Steel for the reinforcement of concrete - Weldable reinforcing steel - General
Số hiệu tiêu chuẩn EN 10080
Ngày phát hành 2005-05-00
Mục phân loại 77.140.15. Thép dùng để đổ bê tông
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 12354-1 (2000-04)
Building acoustics - Estimation of acoustic performance of buildings from the performance of elements - Part 1: Airborne sound insulation between rooms
Số hiệu tiêu chuẩn EN 12354-1
Ngày phát hành 2000-04-00
Mục phân loại 91.120.20. Cách âm. Chống rung
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 12354-2 (2000-03)
Building acoustics - Estimation of acoustic performance of buildings from the performance of elements - Part 2: Impact sound insulation between rooms
Số hiệu tiêu chuẩn EN 12354-2
Ngày phát hành 2000-03-00
Mục phân loại 91.120.20. Cách âm. Chống rung
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 12664 (2001-01)
Thermal performance of building materials and products - Determination of thermal resistance by means of guarded hot plate and heat flow meter methods - Dry and moist products of medium and low thermal resistance
Số hiệu tiêu chuẩn EN 12664
Ngày phát hành 2001-01-00
Mục phân loại 91.100.01. Vật liệu xây dựng nói chung
91.120.10. Cách nhiệt
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 12667 (2001-01)
Thermal performance of building materials and products - Determination of thermal resistance by means of guarded hot plate and heat flow meter methods - Products of high and medium thermal resistance
Số hiệu tiêu chuẩn EN 12667
Ngày phát hành 2001-01-00
Mục phân loại 91.100.01. Vật liệu xây dựng nói chung
91.120.10. Cách nhiệt
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 12939 (2000-11)
Thermal performance of building materials and products - Determination of thermal resistance by means of guarded hot plate and heat flow meter methods - Thick products of high and medium thermal resistance
Số hiệu tiêu chuẩn EN 12939
Ngày phát hành 2000-11-00
Mục phân loại 91.100.60. Vật liệu cách li nhiệt và âm thanh
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 13055-1 (2002-05)
Lightweight aggregates - Part 1: Lightweight aggregates for concrete, mortar and grout
Số hiệu tiêu chuẩn EN 13055-1
Ngày phát hành 2002-05-00
Mục phân loại 91.100.15. Vật liệu khoáng sản và sản phẩm
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1992-1-1 * EN 10025-1 * EN 10025-2 * EN ISO 140-6 * EN ISO 6892-1
Thay thế cho
Thay thế bằng
Lịch sử ban hành
Từ khóa
Draft * Trials * Conception * Properties * Shaping * Processing * Granulates * Components * Prefabricated parts * Planning * Marking * Testing * Specifications * Manufacturing * Production * Armouring * Presentations * Durability * Fabrication * Quality assurance * Aggregates * Ingredients * Calculus * Definitions * Armatures * Concretes * Design * Quality control * Valves
Số trang
134