Loading data. Please wait
EN 60809/A2Lamps for road vehicles - Dimensional, electrical and luminous requirements; Amendment A2 (IEC 60809:1995/A2:2002)
Số trang:
Ngày phát hành: 2002-06-00
| Lamps for road vehicles - Dimensional, electrical and luminous requirements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | NF R13-629/A2*NF EN 60809/A2 |
| Ngày phát hành | 2002-11-01 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng 43.040.20. Thiết bị chiếu sáng và báo hiệu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamp caps and holders together with gauges for the control of interchangeability and safety; part 1: lamp caps (IEC 60061-1:1969 + supplements A:1970 to N:1992, modified) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60061-1 |
| Ngày phát hành | 1993-03-00 |
| Mục phân loại | 29.140.10. Ðầu và đui đèn điện |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Filament lamps for road vehicles - Dimensional, electrical and luminous requirements (IEC 60809:1995) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60809 |
| Ngày phát hành | 1996-01-00 |
| Mục phân loại | 43.040.20. Thiết bị chiếu sáng và báo hiệu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Miniature lamps (IEC 60983:1995) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60983 |
| Ngày phát hành | 1996-04-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| International electrotechnical vocabulary; chapter 845: lighting | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IEC 60050-845*CEI 60050-845 |
| Ngày phát hành | 1987-00-00 |
| Mục phân loại | 01.040.29. Kỹ thuật điện (Từ vựng) 01.040.91. Vật liệu xây dựng và nhà (Từ vựng) 29.020. Kỹ thuật điện nói chung 91.160.01. Chiếu sáng nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Miniature lampes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IEC 60983*CEI 60983 |
| Ngày phát hành | 1995-02-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| IEC 60809 Amd 2, Ed. 2: Lamps for road vehicles - Dimensional, electrical and luminous requirements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60809/prA2 |
| Ngày phát hành | 2001-12-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng 43.040.20. Thiết bị chiếu sáng và báo hiệu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles - Dimensional, electrical and luminous requirements (IEC 60809:2014) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60809 |
| Ngày phát hành | 2015-03-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng 43.040.20. Thiết bị chiếu sáng và báo hiệu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles - Dimensional, electrical and luminous requirements (IEC 60809:2014) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60809 |
| Ngày phát hành | 2015-03-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng 43.040.20. Thiết bị chiếu sáng và báo hiệu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles - Dimensional, electrical and luminous requirements; Amendment A2 (IEC 60809:1995/A2:2002) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60809/A2 |
| Ngày phát hành | 2002-06-00 |
| Mục phân loại | 43.040.20. Thiết bị chiếu sáng và báo hiệu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| IEC 60809 Amd 2, Ed. 2: Lamps for road vehicles - Dimensional, electrical and luminous requirements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60809/prA2 |
| Ngày phát hành | 2001-12-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng 43.040.20. Thiết bị chiếu sáng và báo hiệu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Draft amendment 2 to IEC 60809: Filament lamps for road vehicles - Dimensional, electrical and luminous requirements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60809/prA2 |
| Ngày phát hành | 2000-03-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |