Loading data. Please wait
Thép cán nóng - Thép vuông - Cỡ, thông số kích thước
Số trang: 5
Ngày phát hành: 1976-00-00
Thép thanh cán nóng. Phần 3: Kích thước của thép dẹt | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 6283-3:1997 |
Ngày phát hành | 1997-00-00 |
Mục phân loại | 77.140.60. Thép thanh |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép cốt bê tông dự ứng lực. Phần 5: Thép thanh cán nóng có hoặc không xử lý tiếp | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 6284-5:1997 |
Ngày phát hành | 1997-00-00 |
Mục phân loại | 77. Luyện kim 77.140.60. Thép thanh |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép thanh cán nóng. Phần 1: Kích thước của thép tròn | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 6283-1:1997 |
Ngày phát hành | 1997-00-00 |
Mục phân loại | 77. Luyện kim 77.140.70. Thép profin |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép tấm cán nóng liên tục. Dung sai kích thước và hình dạng | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 7573:2006 |
Ngày phát hành | 2006-00-00 |
Mục phân loại | 77.140.50. Sản phẩm và bán sản phẩm thép tấm |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép dải khổ rộng kết cấu cán nóng. Dung sai kích thước và hình dạng | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 6527:1999 |
Ngày phát hành | 1999-00-00 |
Mục phân loại | 77.140.50. Sản phẩm và bán sản phẩm thép tấm |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép tròn cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1650:1985 |
Ngày phát hành | 1985-00-00 |
Mục phân loại | 77.140.70. Thép profin |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép sáu cạnh cán nóng. Thông số và kích thước | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 3944:1984 |
Ngày phát hành | 1984-00-00 |
Mục phân loại | 77. Luyện kim 77.140.70. Thép profin |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép - Phương pháp xác định độ thấm tôi | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 3941:1984 |
Ngày phát hành | 1984-00-00 |
Mục phân loại | 77. Luyện kim 77.080.20. Thép nói chung |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép tấm mỏng đen cán nóng | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 3602:1981 |
Ngày phát hành | 1981-00-00 |
Mục phân loại | 77. Luyện kim 77.140.50. Sản phẩm và bán sản phẩm thép tấm |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Ống thép không hàn kéo nguội và cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 2056:1977 |
Ngày phát hành | 1977-00-00 |
Mục phân loại | 23.040.10. Ống bằng gang và thép |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép tấm dày và thép dải khổ rộng cán nóng từ thép cacbon kết cấu thông thường. Yêu cầu kỹ thuật | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 2057:1977 |
Ngày phát hành | 1977-00-00 |
Mục phân loại | 77.140.50. Sản phẩm và bán sản phẩm thép tấm |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép tấm dày cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 2058:1977 |
Ngày phát hành | 1977-00-00 |
Mục phân loại | 77.140.50. Sản phẩm và bán sản phẩm thép tấm |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép cán nóng - Thép băng | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1844:1976 |
Ngày phát hành | 1976-00-00 |
Mục phân loại | 77.140.75. Ống thép và thép ống dùng cho công nghệ đặc biệt |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép cán nóng - Thép dài - Cỡ, thông số kích thước | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1845:1976 |
Ngày phát hành | 1976-00-00 |
Mục phân loại | 77.140.60. Thép thanh |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép cán nóng - Thép tròn - Cỡ, thông số kích thước | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1650:1975 |
Ngày phát hành | 1975-00-00 |
Mục phân loại | 77.140.70. Thép profin |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép cán nóng. Thép cốt bê tông | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1651:1975 |
Ngày phát hành | 1975-00-00 |
Mục phân loại | 91.080.40. Kết cấu bêtông |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép cán nóng - Ray đường sắt hẹp - Yêu cầu kỹ thuật | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1653:1975 |
Ngày phát hành | 1975-00-00 |
Mục phân loại | 45.080. Ray và kết cấu đường sắt |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép cán nóng. Thép chữ C. Cỡ, thông số, kích thước | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1654:1975 |
Ngày phát hành | 1975-00-00 |
Mục phân loại | 77.140.75. Ống thép và thép ống dùng cho công nghệ đặc biệt |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép cán nóng. Thép chữ I. Cỡ, thông số, kích thước | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1655:1975 |
Ngày phát hành | 1975-00-00 |
Mục phân loại | 77.140.70. Thép profin |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép cán nóng - Thép góc cạnh đều - Cỡ, thông số kích thước | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1656:1975 |
Ngày phát hành | 1975-00-00 |
Mục phân loại | 77.140.75. Ống thép và thép ống dùng cho công nghệ đặc biệt |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép cán nóng. Ray đường sắt hẹp. Cỡ, thông số kích thước | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1652:1975 |
Ngày phát hành | 1975-00-00 |
Mục phân loại | 45.080. Ray và kết cấu đường sắt |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Hot-rolled steel bars; Part 2 : Dimensions of square bars | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 1035-2 |
Ngày phát hành | 1980-10-00 |
Mục phân loại | 77.140.60. Thép thanh |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Hot-rolled steel bars; Part 4 : Tolerances | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 1035-4 |
Ngày phát hành | 1982-08-00 |
Mục phân loại | 77.140.60. Thép thanh |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Hot-rolled steel bars; Part 3 : Dimensions of flat bars | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 1035-3 |
Ngày phát hành | 1980-11-00 |
Mục phân loại | 77.140.60. Thép thanh |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Hot-rolled steel bars; Part 1 : Dimensions of round bars | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 1035-1 |
Ngày phát hành | 1980-10-00 |
Mục phân loại | 77.140.60. Thép thanh |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Continuously hot-rolled steel sheet products - Dimensional and shape tolerances | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 16160 |
Ngày phát hành | 2011-01-00 |
Mục phân loại | 77.140.50. Sản phẩm và bán sản phẩm thép tấm |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Hot-rolled structural steel wide flats; Tolerances on dimensions and shape | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 9034 |
Ngày phát hành | 1987-07-00 |
Mục phân loại | 77.140.50. Sản phẩm và bán sản phẩm thép tấm |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Thép thanh cán nóng. Phần 2: Kích thước của thép vuông | |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 6283-2:1997 |
Ngày phát hành | 1997-00-00 |
Mục phân loại | 77. Luyện kim 77.140.70. Thép profin |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 6283-2:1997 |
Ngày phát hành | 1997-00-00 |
Mục phân loại | |
Trạng thái | Có hiệu lực |