Loading data. Please wait
Driers for paints and varnishes (ISO 4619:1998); German version EN ISO 4619:2010
Số trang: 26
Ngày phát hành: 2011-02-00
Raw, refined and boiled linseed oil for paints and varnishes - Specifications and methods of test (ISO 150:2006); German version EN ISO 150:2007 | |
Số hiệu tiêu chuẩn | DIN EN ISO 150 |
Ngày phát hành | 2007-05-00 |
Mục phân loại | 87.060.20. Chất kết dính |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Determination of flash point - Closed cup equilibrium method (ISO 1523:2002); German version EN ISO 1523:2002 | |
Số hiệu tiêu chuẩn | DIN EN ISO 1523 |
Ngày phát hành | 2002-08-00 |
Mục phân loại | 13.220.40. Tính dễ bắt lửa và dễ cháy của vật liệu và sản phẩm 75.080. Sản phẩm dầu mỏ nói chung 87.040. Sơn và vecni |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Petroleum products - Determination of flash and fire points - Cleveland open cup method (ISO 2592:2000); German version EN ISO 2592:2002 | |
Số hiệu tiêu chuẩn | DIN EN ISO 2592 |
Ngày phát hành | 2002-09-00 |
Mục phân loại | 75.080. Sản phẩm dầu mỏ nói chung |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Paints, varnishes and plastics - Determination of non-volatile-matter content (ISO 3251:2008); German version EN ISO 3251:2008 | |
Số hiệu tiêu chuẩn | DIN EN ISO 3251 |
Ngày phát hành | 2008-06-00 |
Mục phân loại | 83.080.01. Chất dẻo nói chung 87.040. Sơn và vecni |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Raw, refined and boiled linseed oil for paints and varnishes; Specifications and methods of test | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 150 |
Ngày phát hành | 1980-08-00 |
Mục phân loại | 87.060.20. Chất kết dính |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Raw materials for paints and varnishes - Sampling | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 842 |
Ngày phát hành | 1984-06-00 |
Mục phân loại | 87.060.01. Thành phần sơn nói chung |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Paints, varnishes, petroleum and related products; Determination of flashpoint; Closed cup equilibrium method | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 1523 |
Ngày phát hành | 1983-12-00 |
Mục phân loại | 13.220.40. Tính dễ bắt lửa và dễ cháy của vật liệu và sản phẩm 75.080. Sản phẩm dầu mỏ nói chung 87.040. Sơn và vecni |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Paints and varnishes; determination of flow time by use of flow cups | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 2431 |
Ngày phát hành | 1993-02-00 |
Mục phân loại | 87.040. Sơn và vecni |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Petroleum products; Determination of flash and fire points; Cleveland open cup method | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 2592 |
Ngày phát hành | 1973-12-00 |
Mục phân loại | 75.080. Sản phẩm dầu mỏ nói chung |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Plastics; polymers/resins in the liquid state or as emulsions or dispersions; determination of viscosity using a rotational viscometer with defined shear rate | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 3219 |
Ngày phát hành | 1993-10-00 |
Mục phân loại | 83.080.10. Vật liệu rắn nhiệt |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Water for analytical laboratory use; Specification and test methods | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 3696 |
Ngày phát hành | 1987-04-00 |
Mục phân loại | 71.040.30. Thuốc thử hóa học và vật liệu chuẩn |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Laboratory sintered (fritted) filters; Porosity grading, classification and designation | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 4793 |
Ngày phát hành | 1980-10-00 |
Mục phân loại | 71.040.20. Ðồ vật trong phòng thí nghiệm và máy móc có liên quan |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Driers for paints and varnishes (ISO 4619:1998); German version EN ISO 4619:2010 | |
Số hiệu tiêu chuẩn | DIN EN ISO 4619 |
Ngày phát hành | 2011-02-00 |
Mục phân loại | 87.060.99. Các thành phần sơn khác |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Driers for paints and varnishes; ISO 4619, edition 1980 modified | |
Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 55901 |
Ngày phát hành | 1988-03-00 |
Mục phân loại | 87.060.99. Các thành phần sơn khác |
Trạng thái | Có hiệu lực |