Loading data. Please wait
EN 60810Lamps for road vehicles - Performance requirements (IEC 60810:2003)
Số trang:
Ngày phát hành: 2003-09-00
| Vehicles, boats and internal combustion engines - Radio disturbance characteristics - Limits and methods of measurement for the protection of on-board receivers | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CISPR 25 |
| Ngày phát hành | 2008-03-00 |
| Mục phân loại | 33.100.10. Sự phát xạ 33.100.20. Sự miễn nhiễm |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Environmental testing - Part 2: Tests - Tests Fc: Vibration (sinusoidal) (IEC 60068-2-6:1995 + Corrigendum 1995) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60068-2-6 |
| Ngày phát hành | 1995-04-00 |
| Mục phân loại | 19.040. Thử môi trường |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Environmental testing - Part 2-47: Test methods - Mounting of components, equipment and other articles for vibration, impact and similar dynamic tests (IEC 60068-2-47:1999) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60068-2-47 |
| Ngày phát hành | 1999-12-00 |
| Mục phân loại | 19.040. Thử môi trường |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Filament lamps for road vehicles - Dimensional, electrical and luminous requirements (IEC 60809:1995) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60809 |
| Ngày phát hành | 1996-01-00 |
| Mục phân loại | 43.040.20. Thiết bị chiếu sáng và báo hiệu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| International electrotechnical vocabulary; chapter 845: lighting | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IEC 60050-845*CEI 60050-845 |
| Ngày phát hành | 1987-00-00 |
| Mục phân loại | 01.040.29. Kỹ thuật điện (Từ vựng) 01.040.91. Vật liệu xây dựng và nhà (Từ vựng) 29.020. Kỹ thuật điện nói chung 91.160.01. Chiếu sáng nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Environmental testing. Part 1: General and guidance | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IEC 60068-1*CEI 60068-1 |
| Ngày phát hành | 1988-00-00 |
| Mục phân loại | 19.040. Thử môi trường |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Environmental testing - Part 2: Tests - Test Fc: Vibration (sinusoidal) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IEC 60068-2-6*CEI 60068-2-6 |
| Ngày phát hành | 1995-03-00 |
| Mục phân loại | 19.040. Thử môi trường |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Environmental testing - Part 2-14: Tests - Test N: Change of temperature | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IEC 60068-2-14*CEI 60068-2-14 |
| Ngày phát hành | 2009-01-00 |
| Mục phân loại | 19.040. Thử môi trường |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Sampling plans and procedures for inspection by attributes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IEC 60410*CEI 60410 |
| Ngày phát hành | 1973-00-00 |
| Mục phân loại | 03.120.30. Áp dụng các phương pháp thống kê |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Electrodynamic test equipment for generating vibration; Methods of describing equipment characteristics | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 5344 |
| Ngày phát hành | 1980-08-00 |
| Mục phân loại | 19.060. Thử cơ và thiết bị |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles - Performance requirements; Amendment A1 (IEC 60810:1993/A1:1994) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60810/A1 |
| Ngày phát hành | 2001-10-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles - Performance requirements; Amendment A2 (IEC 60810:1993/A2:2001) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60810/A2 |
| Ngày phát hành | 2001-12-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| IEC 60810, Ed. 3: Lamps for road vehicles - Performance requirements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 60810 |
| Ngày phát hành | 2003-02-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles - Performance requirements (IEC 60810:1993) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60810 |
| Ngày phát hành | 1994-12-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles - Performance requirements (IEC 60810:2014) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60810 |
| Ngày phát hành | 2015-03-00 |
| Mục phân loại | 29.140.99. Các tiêu chuẩn có liên quan đến đèn 43.040.20. Thiết bị chiếu sáng và báo hiệu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles - Performance requirements (IEC 60810:2014) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60810 |
| Ngày phát hành | 2015-03-00 |
| Mục phân loại | 29.140.99. Các tiêu chuẩn có liên quan đến đèn 43.040.20. Thiết bị chiếu sáng và báo hiệu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles - Performance requirements; Amendment A2 (IEC 60810:1993/A2:2001) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60810/A2 |
| Ngày phát hành | 2001-12-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles - Performance requirements; Amendment A1 (IEC 60810:1993/A1:1994) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60810/A1 |
| Ngày phát hành | 2001-10-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles; performance requirements (IEC 60810:1986 + A2:1992) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | HD 503 S2 |
| Ngày phát hành | 1993-11-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng 43.040.20. Thiết bị chiếu sáng và báo hiệu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles; performance requirements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | HD 503 S1 |
| Ngày phát hành | 1988-00-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles - Performance requirements (IEC 60810:2003) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60810 |
| Ngày phát hành | 2003-09-00 |
| Mục phân loại | 43.040.20. Thiết bị chiếu sáng và báo hiệu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| IEC 60810, Ed. 3: Lamps for road vehicles - Performance requirements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 60810 |
| Ngày phát hành | 2003-02-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| IEC 60810, Ed. 3: Lamps for road vehicles - Performance requirements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 60810 |
| Ngày phát hành | 2002-04-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles - Performance requirements (IEC 60810:1993) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60810 |
| Ngày phát hành | 1994-12-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles; performance requirements (IEC 60810:1993) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 60810 |
| Ngày phát hành | 1993-12-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles - Performance requirements (IEC 60810:1993/A1:1994) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60810/prA1 |
| Ngày phát hành | 2000-05-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Amendment 2 to IEC 60810: Lamps for road vehicles - Performance requirements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60810/prA2 |
| Ngày phát hành | 2001-08-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Draft amendment 2 to IEC 60810: Lamps for road vehicles - Performance requirements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60810/prA2 |
| Ngày phát hành | 2000-03-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lamps for road vehicles; performance requirements (IEC 60810:1986 + A2:1992) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prHD 503 S2 |
| Ngày phát hành | 1993-02-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng 43.040.20. Thiết bị chiếu sáng và báo hiệu |
| Trạng thái | Có hiệu lực |