Loading data. Please wait

OENORM A 6434

Kinematics; quantities and units

Số trang: 8
Ngày phát hành: 1987-04-01

Liên hệ
Số hiệu tiêu chuẩn
OENORM A 6434
Tên tiêu chuẩn
Kinematics; quantities and units
Ngày phát hành
1987-04-01
Trạng thái
Hết hiệu lực
Tiêu chuẩn tương đương
Tiêu chuẩn liên quan
OENORM A 6401 (1976-09-01)
Symbols for quantities and units
Số hiệu tiêu chuẩn OENORM A 6401
Ngày phát hành 1976-09-01
Mục phân loại 01.060. Ðại lượng và đơn vị
01.075. Các ký hiệu ký tự
Trạng thái Có hiệu lực
* OENORM A 6432 (1986-07-01)
International system of units (SI); SI units, decimal multiples and sub-multiples of SI units, units outside the SI
Số hiệu tiêu chuẩn OENORM A 6432
Ngày phát hành 1986-07-01
Mục phân loại 01.060. Ðại lượng và đơn vị
Trạng thái Có hiệu lực
* OENORM A 6433 (1986-11-01)
Geometry; quantities and units
Số hiệu tiêu chuẩn OENORM A 6433
Ngày phát hành 1986-11-01
Mục phân loại 01.060. Ðại lượng và đơn vị
07.020. Toán học
Trạng thái Có hiệu lực
* OENORM A 2740 (1972-12-01) * BGBl. Nr. 78/1976 * Darstellungsverfahren der gesetzlichen Masseinheiten fuer die Zeit und die Frequenz * Zeitzaehlungsgesetz
Thay thế cho
OENORM A 6434 (1978-12-01)
Kinematics; quantities and units
Số hiệu tiêu chuẩn OENORM A 6434
Ngày phát hành 1978-12-01
Mục phân loại 01.060. Ðại lượng và đơn vị
07.030. Vật lý. Hoá học
Trạng thái Có hiệu lực
* OENORM A 6434 (1986-05-01)
Thay thế bằng
OENORM A 6434 (2003-11-01)
Kinematics - Quantities and units
Số hiệu tiêu chuẩn OENORM A 6434
Ngày phát hành 2003-11-01
Mục phân loại 01.060. Ðại lượng và đơn vị
07.030. Vật lý. Hoá học
Trạng thái Có hiệu lực
Lịch sử ban hành
OENORM EN ISO 80000-3 (2014-02-15)
Quantities and units - Part 3: Space and time (ISO 80000-3:2006)
Số hiệu tiêu chuẩn OENORM EN ISO 80000-3
Ngày phát hành 2014-02-15
Mục phân loại 01.060. Ðại lượng và đơn vị
07.030. Vật lý. Hoá học
Trạng thái Có hiệu lực
* OENORM A 6434 (2003-11-01)
Kinematics - Quantities and units
Số hiệu tiêu chuẩn OENORM A 6434
Ngày phát hành 2003-11-01
Mục phân loại 01.060. Ðại lượng và đơn vị
07.030. Vật lý. Hoá học
Trạng thái Có hiệu lực
* OENORM A 6434 (1987-04-01)
Kinematics; quantities and units
Số hiệu tiêu chuẩn OENORM A 6434
Ngày phát hành 1987-04-01
Mục phân loại 01.060. Ðại lượng và đơn vị
07.030. Vật lý. Hoá học
Trạng thái Có hiệu lực
* OENORM A 6434 (1978-12-01)
Kinematics; quantities and units
Số hiệu tiêu chuẩn OENORM A 6434
Ngày phát hành 1978-12-01
Mục phân loại 01.060. Ðại lượng và đơn vị
07.030. Vật lý. Hoá học
Trạng thái Có hiệu lực
* OENORM A 6434 (1964-06-01)
Số hiệu tiêu chuẩn OENORM A 6434
Ngày phát hành 1964-06-01
Mục phân loại 01.060. Ðại lượng và đơn vị
07.030. Vật lý. Hoá học
Trạng thái Có hiệu lực
* OENORM A 6434 (1986-05-01)
Từ khóa
Acceleration * Angles (geometry) * Angular frequencies * Definitions * Frequencies * Kinematics * Mathematical calculations * Mechanics * OENORM A 6434 * Periods * Rotation velocity * Rotational speeds * SI system * Si-units * Size * Terminology * Time * Time constant * Units * Units of measurement * Velocity * Wavelengths * Wavenumbers * Speed * Angles
Số trang
8