Loading data. Please wait
DIN 18164-1Foamed plastics as insulating building materials; insulating materials for thermal insulation
Số trang: 9
Ngày phát hành: 1979-06-00
| Fire behaviour of building materials and building components - Part 1: Building materials; concepts, requirements and tests | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 4102-1 |
| Ngày phát hành | 1977-09-00 |
| Mục phân loại | 13.220.50. Ðộ bền chống lửa của vật liệu và kết cấu xây dựng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Atmospheres and their Technical Application; Standard Atmospheres | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 50014 |
| Ngày phát hành | 1975-12-00 |
| Mục phân loại | 07.060. Ðịa chất. Khí tượng. Thủy văn |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Cellular plastics as insulating building materials; insulating materials thermal insulation | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 18164-1 |
| Ngày phát hành | 1991-12-00 |
| Mục phân loại | 91.120.10. Cách nhiệt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thermal insulation and energy economy in buildings - Application-related requirements for thermal insulation materials - Part 10: Factory made products | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN V 4108-10 |
| Ngày phát hành | 2004-06-00 |
| Mục phân loại | 91.120.10. Cách nhiệt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Cellular plastics as insulating building materials - Part 1: Insulating materials for thermal insulation | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN V 18164-1 |
| Ngày phát hành | 2002-01-00 |
| Mục phân loại | 91.100.60. Vật liệu cách li nhiệt và âm thanh |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Rigid cellular plastics insulating building materials; thermal insulating materials | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 18164-1 |
| Ngày phát hành | 1992-08-00 |
| Mục phân loại | 91.100.60. Vật liệu cách li nhiệt và âm thanh |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Cellular plastics as insulating building materials; insulating materials thermal insulation | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 18164-1 |
| Ngày phát hành | 1991-12-00 |
| Mục phân loại | 91.120.10. Cách nhiệt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Foamed plastics as insulating building materials; insulating materials for thermal insulation | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 18164-1 |
| Ngày phát hành | 1979-06-00 |
| Mục phân loại | 91.100.60. Vật liệu cách li nhiệt và âm thanh |
| Trạng thái | Có hiệu lực |