Loading data. Please wait
ASD prEN 3155-001*ASD-STAN 6573Aerospace series - Electrical contacts used in elements of connection - Part 001: Technical specification
Số trang: 31
Ngày phát hành: 2006-07-31
| Aerospace series; elements of electrical and optical connection; test methods; general | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 2591 |
| Ngày phát hành | 1992-10-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Solderless connections - Part 1: Wrapped connections - General requirements, test methods and practical guidance | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IEC 60352-1*CEI 60352-1 |
| Ngày phát hành | 1997-08-00 |
| Mục phân loại | 31.220.10. Thiết bị phích và ổ cắm. Thiết bị nối mạch (connector) |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Geometrical Product Specifications (GPS) - Indication of surface texture in technical product documentation | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 1302 |
| Ngày phát hành | 2002-02-00 |
| Mục phân loại | 01.100.20. Biểu thị quy ước các phần tử riêng biệt trên bản vẽ 17.040.20. Tính chất bề mặt 17.040.30. Dụng cụ đo |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Sampling procedures for inspection by attributes - Part 1: Sampling schemes indexed by acceptance quality limit (AQL) for lot-by-lot inspection | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 2859-1 |
| Ngày phát hành | 1999-11-00 |
| Mục phân loại | 03.120.30. Áp dụng các phương pháp thống kê |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aircraft - Crimp-removable contacts for electrical connectors - Identification system | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 8843 |
| Ngày phát hành | 2005-07-00 |
| Mục phân loại | 01.070. Mã màu 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Electrical contacts used in elements of connection - Part 001 : Technical specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASD prEN 3155-001*ASD-STAN 1746 |
| Ngày phát hành | 2000-05-31 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Electrical contacts used in elements of connection - Part 001: Technical Specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASD prEN 3155-001 |
| Ngày phát hành | 2014-11-01 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Electrical contacts used in elements of connection - Part 001: Technical Specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASD prEN 3155-001 |
| Ngày phát hành | 2014-11-01 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Electrical contacts used in elements of connection - Part 001: Technical specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASD prEN 3155-001*ASD-STAN 6573 |
| Ngày phát hành | 2006-07-31 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Electrical contacts used in elements of connection - Part 001 : Technical specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASD prEN 3155-001*ASD-STAN 1746 |
| Ngày phát hành | 2000-05-31 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |