Loading data. Please wait
Aerospace series - Cables, electrical, aircraft use - Test methods - Part 307: Corona extinction voltage
Số trang: 9
Ngày phát hành: 2015-06-00
| Standard Test Method for Detection and Measurement of Partial Discharge (Corona) Pulses in Evaluation of Insulation Systems | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 1868 |
| Ngày phát hành | 2013-00-00 |
| Mục phân loại | 29.080.30. Hệ thống cách điện |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Single and multicore electrical cables, screened and jacketed | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 2235 |
| Ngày phát hành | 2006-06-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| High-voltage test techniques - Partial discharge measurements (IEC 60270:2000) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60270 |
| Ngày phát hành | 2001-03-00 |
| Mục phân loại | 17.220.20. Ðo các đại lượng điện và từ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Cables, electrical, aircraft use - Test methods - Part 307: Corona extinction voltage | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 3475-307 |
| Ngày phát hành | 2010-07-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Cables, electrical, aircraft use - Test methods - Part 307: Corona extinction voltage | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | FprEN 3475-307 |
| Ngày phát hành | 2014-03-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Cables, electrical, aircraft use - Test methods - Part 307: Corona extinction voltage | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 3475-307 |
| Ngày phát hành | 2010-07-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Cables, electrical, aircraft use - Test methods - Part 307: Corona extinction voltage | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 3475-307 |
| Ngày phát hành | 2005-10-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Cables, electrical, aircraft use - Test methods - Part 307: Corona extinction voltage | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 3475-307 |
| Ngày phát hành | 2015-06-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Cables, electrical, aircraft use - Test methods - Part 307: Corona extinction voltage | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | FprEN 3475-307 |
| Ngày phát hành | 2014-03-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Cables, electrical, aircraft use - Test methods - Part 307: Corona extinction voltage | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | FprEN 3475-307 |
| Ngày phát hành | 2009-11-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Cables, electrical, aircraft use - Test methods - Part 307: Corona extinction voltage | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 3475-307 |
| Ngày phát hành | 2005-06-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Cables, electrical, aircraft use; Test methods - Part 307: Corona extinction voltage | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 3475-307 |
| Ngày phát hành | 2002-03-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |