Loading data. Please wait

prEN 1847

Flexible sheets for waterproofing - Methods for exposure to liquid chemicals, including water

Số trang:
Ngày phát hành: 1995-02-00

Liên hệ
Số hiệu tiêu chuẩn
prEN 1847
Tên tiêu chuẩn
Flexible sheets for waterproofing - Methods for exposure to liquid chemicals, including water
Ngày phát hành
1995-02-00
Trạng thái
Hết hiệu lực
Tiêu chuẩn tương đương
DIN EN 1847 (1995-08), IDT * 95/101536 DC (1995-03-10), IDT * OENORM EN 1847 (1995-04-01), IDT
Tiêu chuẩn liên quan
ISO 175 (1981-07)
Plastics; Determination of the effects of liquid chemicals, including water
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 175
Ngày phát hành 1981-07-00
Mục phân loại 83.080.01. Chất dẻo nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* ISO 3696 (1987-04)
Water for analytical laboratory use; Specification and test methods
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 3696
Ngày phát hành 1987-04-00
Mục phân loại 71.040.30. Thuốc thử hóa học và vật liệu chuẩn
Trạng thái Có hiệu lực
Thay thế cho
Thay thế bằng
prEN 1847 (2000-08)
Flexible sheets for waterproofing - Methods for exposure to liquid chemicals, including water - Plastic and rubber sheets for roof waterproofing
Số hiệu tiêu chuẩn prEN 1847
Ngày phát hành 2000-08-00
Mục phân loại 91.100.50. Chất kết dính. Vật liệu làm kín
Trạng thái Có hiệu lực
Lịch sử ban hành
EN 1847 (2009-12)
Flexible sheets for waterproofing - Plastics and rubber sheets for roof waterproofing - Methods for exposure to liquid chemicals, including water
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1847
Ngày phát hành 2009-12-00
Mục phân loại 91.100.50. Chất kết dính. Vật liệu làm kín
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 1847 (2001-01)
Flexible sheets for waterproofing - Plastic and rubber sheets for roof waterproofing - Methods for exposure to liquid chemicals, including water
Số hiệu tiêu chuẩn EN 1847
Ngày phát hành 2001-01-00
Mục phân loại 91.100.50. Chất kết dính. Vật liệu làm kín
Trạng thái Có hiệu lực
* prEN 1847 (2000-08)
Flexible sheets for waterproofing - Methods for exposure to liquid chemicals, including water - Plastic and rubber sheets for roof waterproofing
Số hiệu tiêu chuẩn prEN 1847
Ngày phát hành 2000-08-00
Mục phân loại 91.100.50. Chất kết dính. Vật liệu làm kín
Trạng thái Có hiệu lực
* prEN 1847 (1995-02)
Flexible sheets for waterproofing - Methods for exposure to liquid chemicals, including water
Số hiệu tiêu chuẩn prEN 1847
Ngày phát hành 1995-02-00
Mục phân loại 83.140.10. Màng và tấm
91.100.50. Chất kết dính. Vật liệu làm kín
Trạng thái Có hiệu lực
Từ khóa
Chemical resistance * Construction * Construction materials * Damp-proof courses * Determination * Effects * Elastomers * Foil * Hydrolytic resistance * Immersion * Liquids * Methods * Plastic sheets * Plastics * Properties * Protection against water from the ground * Roof coverings * Roof sealing * Roof underlays * Roofs * Sealing * Sheets * Test reports * Testing * Thermoplastic polymers * Water proof sheetings * Waterproofing materials * Procedures * Railways * Processes
Số trang