Loading data. Please wait

DIN EN 60743

Terminology for tools and equipment to be used in live working (IEC 60743:1983 + A1:1995); German version EN 60743:1996

Số trang: 41
Ngày phát hành: 1998-05-00

Liên hệ
The document applies to terminology for tools and equipment used in live working. It is not intended to be a dictionary giving detailed definitions of all the terms used in live working, but only the necessary details, without indications of their components and their methods of use, to permit identification of the tools and equipment and to standardize their names.
Số hiệu tiêu chuẩn
DIN EN 60743
Tên tiêu chuẩn
Terminology for tools and equipment to be used in live working (IEC 60743:1983 + A1:1995); German version EN 60743:1996
Ngày phát hành
1998-05-00
Trạng thái
Hết hiệu lực
Tiêu chuẩn tương đương
IEC 60743*CEI 60743 (1983), IDT
Terminology for tools and equipment to be used in live working
Số hiệu tiêu chuẩn IEC 60743*CEI 60743
Ngày phát hành 1983-00-00
Mục phân loại 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng)
13.260. Bảo vệ phòng chống điện giật
Trạng thái Có hiệu lực
* IEC 60743 AMD 1*CEI 60743 AMD 1 (1995-09), IDT
Terminology for tools and equipment to be used in live working; Amendment 1
Số hiệu tiêu chuẩn IEC 60743 AMD 1*CEI 60743 AMD 1
Ngày phát hành 1995-09-00
Mục phân loại 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng)
13.260. Bảo vệ phòng chống điện giật
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 60743 (1996-06), IDT
Tiêu chuẩn liên quan
Thay thế cho
Thay thế bằng
DIN EN 60743 (2002-11)
Live working - Terminoloy for tools, equipment and devices (IEC 60743:2001); German version EN 60743:2001
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN 60743
Ngày phát hành 2002-11-00
Mục phân loại 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng)
13.260. Bảo vệ phòng chống điện giật
Trạng thái Có hiệu lực
Lịch sử ban hành
DIN EN 60743 (2014-05)
Live working - Terminology for tools, devices and equipment (IEC 60743:2013); German version EN 60743:2013
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN 60743
Ngày phát hành 2014-05-00
Mục phân loại 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng)
13.260. Bảo vệ phòng chống điện giật
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN 60743 (2009-02)
Live working - Terminology for tools, equipment and devices (IEC 60743:2001 + A1:2008); German version EN 60743:2001 + A1:2008
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN 60743
Ngày phát hành 2009-02-00
Mục phân loại 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng)
13.260. Bảo vệ phòng chống điện giật
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN 60743 (2002-11)
Live working - Terminoloy for tools, equipment and devices (IEC 60743:2001); German version EN 60743:2001
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN 60743
Ngày phát hành 2002-11-00
Mục phân loại 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng)
13.260. Bảo vệ phòng chống điện giật
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN 60743 (1998-05)
Terminology for tools and equipment to be used in live working (IEC 60743:1983 + A1:1995); German version EN 60743:1996
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN 60743
Ngày phát hành 1998-05-00
Mục phân loại 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng)
13.260. Bảo vệ phòng chống điện giật
Trạng thái Có hiệu lực
Từ khóa
Definitions * Electrical engineering * Electrical equipment * Equipment * Hazards * Implements * Live working * Occupational safety * Safety * Safety devices * Terminology * Tools * Voltage * Workplace safety
Số trang
41