Loading data. Please wait
Cereals and cereal products - Determination of moisture content - Reference method (ISO 712:2009); German version EN ISO 712:2009
Số trang: 23
Ngày phát hành: 2010-04-00
| Test sieves - Technical requirements and testing - Part 1: Test sieves of metal wire cloth | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 3310-1 |
| Ngày phát hành | 2000-07-00 |
| Mục phân loại | 19.120. Phân tích cỡ hạt. Rây (sàng) |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results - Part 1: General principles and definitions | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 5725-1 |
| Ngày phát hành | 1994-12-00 |
| Mục phân loại | 01.040.17. Ðo lường và phép đo. Hiện tượng vật lý (Từ vựng) 01.040.19. Thử nghiệm (Từ vựng) 17.020. Ðo lường và phép đo nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results - Part 2: Basic method for the determination of repeatability and reproducibility of a standard measurement method | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 5725-2 |
| Ngày phát hành | 1994-12-00 |
| Mục phân loại | 03.120.30. Áp dụng các phương pháp thống kê 17.020. Ðo lường và phép đo nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results - Part 6: Use in practice of accuracy values | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 5725-6 |
| Ngày phát hành | 1994-12-00 |
| Mục phân loại | 03.120.30. Áp dụng các phương pháp thống kê 17.020. Ðo lường và phép đo nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Maize; Determination of moisture content (on milled grains and on whole grains) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 6540 |
| Ngày phát hành | 1980-11-00 |
| Mục phân loại | 67.060. Ngũ cốc, đậu đỗ và sản phẩm chế biến |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Pulses - Determination of moisture content - Air-oven method | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 24557 |
| Ngày phát hành | 2009-10-00 |
| Mục phân loại | 67.060. Ngũ cốc, đậu đỗ và sản phẩm chế biến |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Determination of moisture in cereals and cereal products | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 10350 |
| Ngày phát hành | 1967-09-00 |
| Mục phân loại | 67.060. Ngũ cốc, đậu đỗ và sản phẩm chế biến |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Cereals and cereal products - Determination of moisture content - Reference method (ISO 712:2009); German version EN ISO 712:2009 | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN EN ISO 712 |
| Ngày phát hành | 2010-04-00 |
| Mục phân loại | 67.060. Ngũ cốc, đậu đỗ và sản phẩm chế biến |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Determination of moisture in cereals and cereal products | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 10350 |
| Ngày phát hành | 1967-09-00 |
| Mục phân loại | 67.060. Ngũ cốc, đậu đỗ và sản phẩm chế biến |
| Trạng thái | Có hiệu lực |