Loading data. Please wait
DIN 10350Determination of moisture in cereals and cereal products
Số trang: 2
Ngày phát hành: 1967-09-00
| Vacuum desiccators | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 12491 |
| Ngày phát hành | 1966-04-00 |
| Mục phân loại | 71.040.20. Ðồ vật trong phòng thí nghiệm và máy móc có liên quan |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Cereals and cereal products - Determination of moisture content - Reference method (ISO 712:2009); German version EN ISO 712:2009 | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN EN ISO 712 |
| Ngày phát hành | 2010-04-00 |
| Mục phân loại | 67.060. Ngũ cốc, đậu đỗ và sản phẩm chế biến |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Cereals and cereal products - Determination of moisture content - Reference method (ISO 712:2009); German version EN ISO 712:2009 | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN EN ISO 712 |
| Ngày phát hành | 2010-04-00 |
| Mục phân loại | 67.060. Ngũ cốc, đậu đỗ và sản phẩm chế biến |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Determination of moisture in cereals and cereal products | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 10350 |
| Ngày phát hành | 1967-09-00 |
| Mục phân loại | 67.060. Ngũ cốc, đậu đỗ và sản phẩm chế biến |
| Trạng thái | Có hiệu lực |