Loading data. Please wait
Terms and definitions of nuclear technology - Part 9: Radioactive waste management
Số trang: 36
Ngày phát hành: 2002-04-00
Terms and definitions of nuclear technology - Part 8: Radiation | |
Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 25401-8 |
Ngày phát hành | 2002-04-00 |
Mục phân loại | 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng) 01.040.27. Năng lượng và truyền nhiệt (Từ vựng) 13.280. Bảo vệ phòng chống phóng xạ 27.120.20. Nhà máy năng lượng hạt nhân. An toàn |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Nuclear energy - Vocabulary | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 921 |
Ngày phát hành | 1997-02-00 |
Mục phân loại | 01.040.27. Năng lượng và truyền nhiệt (Từ vựng) 27.120.01. Năng lượng hạt nhân nói chung |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Terms and definitions of nuclear technology, only on CD-ROM | |
Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 25401 |
Ngày phát hành | 2015-04-00 |
Mục phân loại | 01.040.27. Năng lượng và truyền nhiệt (Từ vựng) 27.120.01. Năng lượng hạt nhân nói chung |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Terms and definitions of nuclear technology, only on CD-ROM | |
Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 25401 |
Ngày phát hành | 2015-04-00 |
Mục phân loại | 01.040.27. Năng lượng và truyền nhiệt (Từ vựng) 27.120.01. Năng lượng hạt nhân nói chung |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Terms and definitions of nuclear technology - Part 9: Radioactive waste management | |
Số hiệu tiêu chuẩn | DIN 25401-9 |
Ngày phát hành | 2002-04-00 |
Mục phân loại | 01.040.13. Bảo vệ môi trường và sức khỏe. An toàn (Từ vựng) 01.040.27. Năng lượng và truyền nhiệt (Từ vựng) 13.030.30. Chất thải đặc biệt 27.120.01. Năng lượng hạt nhân nói chung |
Trạng thái | Có hiệu lực |