Loading data. Please wait
ASD prEN 4056-004*ASD-STAN 8803Aerospace series - Cable ties for harnesses - Part 004: Plastic cable ties - For operating temperatures - 55 °C to 105 °C and - 55 °C to 150 °C - Product standard
Số trang: 8
Ngày phát hành: 2013-03-31
| Aerospace series - Terminal lugs and in-line splices for crimping on electric conductors - Part 001: Technical specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 3373-001 |
| Ngày phát hành | 2007-10-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Bonding straps for aircraft - Part 001: Technical specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 4199-001 |
| Ngày phát hành | 2013-01-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Bonding straps for aircraft - Part 006: Round braid copper conductors for bonding straps, tin plated up to 150 °C or nickel plated up to 260 °C - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 4199-006 |
| Ngày phát hành | 2006-05-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Quality management systems - Qualification procedure for aerospace standard parts | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 9133 |
| Ngày phát hành | 2004-11-00 |
| Mục phân loại | 03.120.10. Quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng 49.020. Máy bay và tàu vũ trụ nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Preferred numbers; Series of preferred numbers | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 3 |
| Ngày phát hành | 1973-04-00 |
| Mục phân loại | 17.020. Ðo lường và phép đo nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Cable ties for harnesses - Part 004: Plastic cable ties - For operating temperatures - 55 °C to 105 °C and - 55 °C to 150 °C - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASD prEN 4056-004*ASD-STAN 8803 |
| Ngày phát hành | 2013-03-31 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |