Loading data. Please wait
Private telecommunication network; signalling at the S reference point; data link layer protocol (PTN SSIG-L2)
Số trang: 19
Ngày phát hành: 1993-06-00
Integrated Services Digital Network (ISDN); user-network interface data link layer specification; application of CCITT recommendations Q.920/I.440 and Q.921/I.441 | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ETS 300125 |
Ngày phát hành | 1991-09-00 |
Mục phân loại | 33.040.35. Mạng điện thoại 33.080. Mạng lưới số dịch vụ tổ hợp (ISDN) |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Definition of terms in private telecommunication networks - part 1: definition of general terms | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ENV 41007-1 |
Ngày phát hành | 1991-10-00 |
Mục phân loại | 01.040.33. Viễn thông. Âm thanh, nghe nhìn (Từ vựng) 33.020. Viễn thông nói chung |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Data link layer protocol for the D-channel of the interfaces at the reference point between terminal equipment and private telecommunication networks | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ECMA-105 |
Ngày phát hành | 1990-06-00 |
Mục phân loại | 35.100.20. Lớp liên kết dữ liệu |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Private telecommunication network; signalling at the S reference point; data link layer protocol (PTN SSIG-L2) | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ECMA-105 |
Ngày phát hành | 1993-06-00 |
Mục phân loại | 33.040.35. Mạng điện thoại |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Data link layer protocol for the D-channel of the interfaces at the reference point between terminal equipment and private telecommunication networks | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ECMA-105 |
Ngày phát hành | 1990-06-00 |
Mục phân loại | 35.100.20. Lớp liên kết dữ liệu |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Data link layer protocol for the D-channel of the S-interfaces between data processing equipment and private switching networks | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ECMA-105 |
Ngày phát hành | 1987-12-00 |
Mục phân loại | 35.200. Thiết bị mặt phân giới và liên thông |
Trạng thái | Có hiệu lực |