Loading data. Please wait
Gỗ xẻ. Khuyết tật. Thuật ngữ và định nghĩa
Số trang: 10
Ngày phát hành: 1989-00-00
| Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 4: Xác định môđun đàn hồi uốn tĩnh | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 8048-4:2009 |
| Ngày phát hành | 2009-00-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 10: Xác định độ bền uốn va đập | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 8048-10:2009 |
| Ngày phát hành | 2009-00-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 15: Xác định độ giãn nở theo phương xuyên tâm và phương tiếp tuyến | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 8048-15:2009 |
| Ngày phát hành | 2009-00-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Phần 16: Xác định độ giãn nở thể tích | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 8048-16:2009 |
| Ngày phát hành | 2009-00-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gỗ xẻ. Phân hạng chất lượng theo khuyết tật | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1758:1986 |
| Ngày phát hành | 1986-00-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gỗ xẻ. Bảng tính thể tích | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1284:1986 |
| Ngày phát hành | 1986-00-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gỗ xẻ. Phương pháp phòng mục bề mặt | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1464:1986 |
| Ngày phát hành | 1986-00-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gỗ xẻ. Thuật ngữ và định nghĩa | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1076:1986 |
| Ngày phát hành | 1986-00-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gỗ. Phương pháp thử cơ lý. Thuật ngữ và định nghĩa (phần đầu) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 4810:1989 |
| Ngày phát hành | 1989-00-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gỗ xẻ - Gia công chống mục bề mặt | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1464:1974 |
| Ngày phát hành | 1974-00-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gỗ xẻ. Kích thước cơ bản | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1075:1971 |
| Ngày phát hành | 1971-00-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gỗ xẻ - Thuật ngữ và định nghĩa | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1076:1971 |
| Ngày phát hành | 1971-00-00 |
| Mục phân loại | 01.040.79. Gỗ (Từ vựng) 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gỗ. Phương pháp xác định độ thấm nước | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 1554:1974 |
| Ngày phát hành | 1974-00-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Wood; Determination of modulus of elasticity in static bending | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 3349 |
| Ngày phát hành | 1975-12-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Wood; Determination of impact bending strength | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 3348 |
| Ngày phát hành | 1975-08-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Wood; Determination of radial and tangential swelling | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 4859 |
| Ngày phát hành | 1982-12-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Wood; Determination of volumetric swelling | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 4860 |
| Ngày phát hành | 1982-12-00 |
| Mục phân loại | 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |