Loading data. Please wait
BS EN ISO 6507-3:1998Metallic materials. Vickers hardness test. Calibration of reference blocks
Số trang: 12
Ngày phát hành: 1998-02-15
| Geometrical product specification (GPS) - Surface texture: Profile method - Terms, definitions and surface texture parameters (ISO 4287:1997) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN ISO 4287 |
| Ngày phát hành | 1998-08-00 |
| Mục phân loại | 17.040.30. Dụng cụ đo |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Metallic materials - Vickers hardness test - Part 1: Test method (ISO 6507-1:1997) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN ISO 6507-1 |
| Ngày phát hành | 1997-11-00 |
| Mục phân loại | 77.040.10. Thử nghiệm cơ học kim loại |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Metallic materials - Vickers hardness test - Part 2: Verification of testing machines (ISO 6507-2:1997) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN ISO 6507-2 |
| Ngày phát hành | 1997-11-00 |
| Mục phân loại | 19.060. Thử cơ và thiết bị 77.040.10. Thử nghiệm cơ học kim loại |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Surface roughness; Parameters, their values and general rules for specifying requirements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 468 |
| Ngày phát hành | 1982-08-00 |
| Mục phân loại | 17.040.20. Tính chất bề mặt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Geometrical Product Specification (GPS) - Surface texture: Profile method - Terms, definitions and surface texture parameters | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 4287 |
| Ngày phát hành | 1997-04-00 |
| Mục phân loại | 01.040.17. Ðo lường và phép đo. Hiện tượng vật lý (Từ vựng) 17.040.20. Tính chất bề mặt 17.040.30. Dụng cụ đo |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Method for Vickers hardness test and for verification of Vickers hardness testing machines | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | BS 427:1990 |
| Ngày phát hành | 1990-06-29 |
| Mục phân loại | 77.040.10. Thử nghiệm cơ học kim loại |
| Trạng thái | Có hiệu lực |