Loading data. Please wait

EN 336

Structural timber - Coniferous and poplar - Sizes, permissible deviatons

Số trang:
Ngày phát hành: 1995-02-00

Liên hệ
Số hiệu tiêu chuẩn
EN 336
Tên tiêu chuẩn
Structural timber - Coniferous and poplar - Sizes, permissible deviatons
Ngày phát hành
1995-02-00
Trạng thái
Hết hiệu lực
Tiêu chuẩn tương đương
DIN EN 336 (1996-04), IDT * BS EN 336 (1995-08-15), IDT * NF P21-351 (1995-05-01), IDT * SN EN 336 (1995), IDT * OENORM EN 336 (1995-05-01), IDT * SS-EN 336 (1995-08-25), IDT * UNE-EN 336 (1995-12-29), IDT * STN EN 336 (1998-09-02), IDT * NEN-EN 336:1995 en (1995-04-01), IDT * NEN-EN 336:1995 nl (1995-04-01), IDT
Tiêu chuẩn liên quan
ISO 737 (1975-04)
Coniferous sawn timber; Sizes; Methods of measurement
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 737
Ngày phát hành 1975-04-00
Mục phân loại 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ
Trạng thái Có hiệu lực
Thay thế cho
prEN 336 (1994-03)
Thay thế bằng
EN 336 (2003-04)
Structural timber - Sizes, permitted deviations
Số hiệu tiêu chuẩn EN 336
Ngày phát hành 2003-04-00
Mục phân loại 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ
Trạng thái Có hiệu lực
Lịch sử ban hành
EN 336 (2013-10)
Structural timber - Sizes, permitted deviations
Số hiệu tiêu chuẩn EN 336
Ngày phát hành 2013-10-00
Mục phân loại 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 336 (2003-04)
Structural timber - Sizes, permitted deviations
Số hiệu tiêu chuẩn EN 336
Ngày phát hành 2003-04-00
Mục phân loại 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 336 (1995-02)
Structural timber - Coniferous and poplar - Sizes, permissible deviatons
Số hiệu tiêu chuẩn EN 336
Ngày phát hành 1995-02-00
Mục phân loại 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ
Trạng thái Có hiệu lực
* prEN 336 (1994-03) * prEN 336 (1990-08)
Từ khóa
Carpentry * Construction * Construction materials * Deviations * Dimensional tolerances * Dimensions * Moisture * Poplar (wood) * Preferred dimensions * Sawn timber * Softwoods * Solid wood * Structural timber * Timber construction * Tolerances (measurement) * Wood * Variations
Số trang