Loading data. Please wait
| Energy efficiency of electric lamps for household use - Measurement methods | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 50285 |
| Ngày phát hành | 1999-02-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng 29.140.30. Bóng đèn huỳnh quang. Bóng đèn phóng điện |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Tungsten filament lamps for domestic and similar general lighting purposes - Performance requirements (IEC 60064:1993, modified) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60064 |
| Ngày phát hành | 1995-08-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Tungsten halogen lamps (non-vehicle) - Performance specifications (IEC 60357:2002, modified)) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60357 |
| Ngày phát hành | 2003-01-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Self-ballasted lamps for general lighting services; performance requirements (IEC 60969:1988) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 60969 |
| Ngày phát hành | 1993-01-00 |
| Mục phân loại | 29.140.30. Bóng đèn huỳnh quang. Bóng đèn phóng điện |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Electromagnetic compatibility (EMC) - Part 3-2: Limits - Limits for harmonic current emissions (equipment input current <= 16 A per phase) (IEC 61000-3-2:2005) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 61000-3-2 |
| Ngày phát hành | 2006-04-00 |
| Mục phân loại | 33.100.10. Sự phát xạ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Photobiological safety of lamps and lamp systems (IEC 62471:2006, modified) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 62471 |
| Ngày phát hành | 2008-09-00 |
| Mục phân loại | 29.140.01. Ðèn nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Colorimetry | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CIE 15*CIE 15.3 |
| Ngày phát hành | 2004-00-00 |
| Mục phân loại | 17.180.20. Mầu sắc và đo ánh sáng 85.060. Giấy và cactông |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| The basis of physical photometry | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CIE 18.2*CIE 18 |
| Ngày phát hành | 1983-00-00 |
| Mục phân loại | 17.180.20. Mầu sắc và đo ánh sáng 91.160.01. Chiếu sáng nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| The measurement of luminous flux | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CIE 84 |
| Ngày phát hành | 1989-00-00 |
| Mục phân loại | 17.180.20. Mầu sắc và đo ánh sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |