Loading data. Please wait
Energy efficiency of electric lamps for household use - Measurement methods
Số trang:
Ngày phát hành: 1999-02-00
| The measurement of luminous flux | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CIE 84 |
| Ngày phát hành | 1989-00-00 |
| Mục phân loại | 17.180.20. Mầu sắc và đo ánh sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| International electrotechnical vocabulary; chapter 845: lighting | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IEC 60050-845*CEI 60050-845 |
| Ngày phát hành | 1987-00-00 |
| Mục phân loại | 01.040.29. Kỹ thuật điện (Từ vựng) 01.040.91. Vật liệu xây dựng và nhà (Từ vựng) 29.020. Kỹ thuật điện nói chung 91.160.01. Chiếu sáng nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Energy efficiency of electric lamps for household use - Measurement methods | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 50285 |
| Ngày phát hành | 1997-10-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng 29.140.30. Bóng đèn huỳnh quang. Bóng đèn phóng điện |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Energy efficiency of electric lamps for household use - Measurement methods | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 50285 |
| Ngày phát hành | 1999-02-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng 29.140.30. Bóng đèn huỳnh quang. Bóng đèn phóng điện |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Energy efficiency of electric lamps for household use - Measurement methods | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 50285 |
| Ngày phát hành | 1997-10-00 |
| Mục phân loại | 29.140.20. Bóng đèn nung sáng 29.140.30. Bóng đèn huỳnh quang. Bóng đèn phóng điện |
| Trạng thái | Có hiệu lực |