Loading data. Please wait
Aerospace series - Copper or copper alloys conductors for electrical cables - Product standard
Số trang: 6
Ngày phát hành: 2001-04-00
| Aerospace series - Copper or copper alloy conductors for electrical cables - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | NF L52-230*NF EN 2083 |
| Ngày phát hành | 2001-09-01 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| International standard of resistance for copper | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IEC 60028*CEI 60028 |
| Ngày phát hành | 1925-00-00 |
| Mục phân loại | 29.050. Vật liệu dẫn |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Guide to the calculation of resistance of plain and coated copper conductors of low-frequency cables and wires | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IEC 60344*CEI 60344 |
| Ngày phát hành | 1980-00-00 |
| Mục phân loại | 29.050. Vật liệu dẫn |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Copper or copper alloy conductors for electrical cables - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 2083 |
| Ngày phát hành | 2000-01-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Copper or copper alloys conductors for electrical cables - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 2083 |
| Ngày phát hành | 2001-04-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Copper or copper alloy conductors for electrical cables - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 2083 |
| Ngày phát hành | 2000-01-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Copper or copper alloy conductors for electrical cables - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 2083 |
| Ngày phát hành | 1999-01-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |