Loading data. Please wait
Wall and floor tiling. Design and installation of ceramic and mosaic tiling in special conditions. Code of practice
Số trang: 52
Ngày phát hành: 2009-01-01
| Floor heating. Systems and components. Installation | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | BS EN 1264-4:2001 |
| Ngày phát hành | 2001-09-26 |
| Mục phân loại | 91.140.10. Hệ thống sưởi ấm trung tâm |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Grouts for tiles. Definitions and specifications | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | BS EN 13888:2002 |
| Ngày phát hành | 2002-10-07 |
| Mục phân loại | 01.040.91. Vật liệu xây dựng và nhà (Từ vựng) 91.100.10. Xi măng. Thạch cao. Vữa |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Ceramic tiles. Definitions, classification, characteristics and marking | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | BS EN 14411:2006 |
| Ngày phát hành | 2007-03-30 |
| Mục phân loại | 91.100.23. Vật liệu và sản phẩm khoáng và gốm |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Wall and floor tiling. Code of practice for tiling and mosaics in specific conditions | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | BS 5385-4:1992 |
| Ngày phát hành | 1992-04-01 |
| Mục phân loại | 91.060.10. Tường. Vách phân cách. Mặt chính của công trình 91.060.30. Trần. Sàn. Thang gác |
| Trạng thái | Có hiệu lực |