Loading data. Please wait

OENORM EN 12440

Natural stone - Denomination criteria

Số trang: 94
Ngày phát hành: 2001-01-01

Liên hệ
Số hiệu tiêu chuẩn
OENORM EN 12440
Tên tiêu chuẩn
Natural stone - Denomination criteria
Ngày phát hành
2001-01-01
Trạng thái
Hết hiệu lực
Tiêu chuẩn tương đương
SN EN 12440*SIA 246.101 (2001-05), IDT
Natural stone - Denomination criteria
Số hiệu tiêu chuẩn SN EN 12440*SIA 246.101
Ngày phát hành 2001-05-00
Mục phân loại 01.040.73. Khai thác mỏ và khoáng sản (Từ vựng)
01.040.91. Vật liệu xây dựng và nhà (Từ vựng)
73.020. Khai thác mỏ
91.100.15. Vật liệu khoáng sản và sản phẩm
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 12440 (2000-10), IDT
Tiêu chuẩn liên quan
EN 12407 (2000-05)
Natural stone test methods - Petrographic examination
Số hiệu tiêu chuẩn EN 12407
Ngày phát hành 2000-05-00
Mục phân loại 73.020. Khai thác mỏ
91.100.15. Vật liệu khoáng sản và sản phẩm
Trạng thái Có hiệu lực
* EN 12670 (1997)
Thay thế cho
OENORM EN 12440 (1996-09-01)
Thay thế bằng
OENORM EN 12440 (2009-01-01)
Natural stone - Denomination criteria
Số hiệu tiêu chuẩn OENORM EN 12440
Ngày phát hành 2009-01-01
Mục phân loại 01.040.73. Khai thác mỏ và khoáng sản (Từ vựng)
01.040.91. Vật liệu xây dựng và nhà (Từ vựng)
73.020. Khai thác mỏ
91.100.15. Vật liệu khoáng sản và sản phẩm
Trạng thái Có hiệu lực
Lịch sử ban hành
OENORM EN 12440 (2009-01-01)
Natural stone - Denomination criteria
Số hiệu tiêu chuẩn OENORM EN 12440
Ngày phát hành 2009-01-01
Mục phân loại 01.040.73. Khai thác mỏ và khoáng sản (Từ vựng)
01.040.91. Vật liệu xây dựng và nhà (Từ vựng)
73.020. Khai thác mỏ
91.100.15. Vật liệu khoáng sản và sản phẩm
Trạng thái Có hiệu lực
* OENORM EN 12440 (2001-01-01)
Natural stone - Denomination criteria
Số hiệu tiêu chuẩn OENORM EN 12440
Ngày phát hành 2001-01-01
Mục phân loại 01.040.73. Khai thác mỏ và khoáng sản (Từ vựng)
01.040.91. Vật liệu xây dựng và nhà (Từ vựng)
73.020. Khai thác mỏ
91.100.15. Vật liệu khoáng sản và sản phẩm
Trạng thái Có hiệu lực
* OENORM EN 12440 (1996-09-01)
Từ khóa
Age * Appearance * Classification systems * Colour * Construction * Designations * Machining * Names * Natural stones * OENORM EN 12440 * Origin * Petrography * Rocks * Treatment * Processing
Số trang
94