Loading data. Please wait
ASTM D 6251/D 6251MStandard Specification for Natural Wood-Cleated Panelboard Shipping Boxes
Số trang: 13
Ngày phát hành: 1999-00-00
| Standard Specification for Natural Wood-Cleated Shipping Boxes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 6251/D 6251M |
| Ngày phát hành | 1998-00-00 |
| Mục phân loại | 55.160. Hộp. Hòm. Thùng thưa |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Specification for Wood-Cleated Panelboard Shipping Boxes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 6251/D 6251M |
| Ngày phát hành | 2000-00-00 |
| Mục phân loại | 55.160. Hộp. Hòm. Thùng thưa |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Specification for Wood-Cleated Panelboard Shipping Boxes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 6251/D 6251M |
| Ngày phát hành | 2011-00-00 |
| Mục phân loại | 55.160. Hộp. Hòm. Thùng thưa |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Specification for Wood-Cleated Panelboard Shipping Boxes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 6251/D 6251M |
| Ngày phát hành | 2007-00-00 |
| Mục phân loại | 55.160. Hộp. Hòm. Thùng thưa |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Specification for Wood-Cleated Panelboard Shipping Boxes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 6251/D 6251M |
| Ngày phát hành | 2001-00-00 |
| Mục phân loại | 55.160. Hộp. Hòm. Thùng thưa |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Specification for Wood-Cleated Panelboard Shipping Boxes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 6251/D 6251M |
| Ngày phát hành | 2000-00-00 |
| Mục phân loại | 55.160. Hộp. Hòm. Thùng thưa |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Specification for Natural Wood-Cleated Panelboard Shipping Boxes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 6251/D 6251M |
| Ngày phát hành | 1999-00-00 |
| Mục phân loại | 55.160. Hộp. Hòm. Thùng thưa |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Specification for Natural Wood-Cleated Shipping Boxes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 6251/D 6251M |
| Ngày phát hành | 1998-00-00 |
| Mục phân loại | 55.160. Hộp. Hòm. Thùng thưa |
| Trạng thái | Có hiệu lực |