Loading data. Please wait

prEN ISO 11145

Optics and optical instruments - Lasers and laser related equipment - Vocabulary and symbols (ISO/DIS 11145:1998)

Số trang:
Ngày phát hành: 1998-08-00

Liên hệ
Số hiệu tiêu chuẩn
prEN ISO 11145
Tên tiêu chuẩn
Optics and optical instruments - Lasers and laser related equipment - Vocabulary and symbols (ISO/DIS 11145:1998)
Ngày phát hành
1998-08-00
Trạng thái
Hết hiệu lực
Tiêu chuẩn tương đương
DIN EN ISO 11145 (1998-10), IDT * ISO/DIS 11145 (1998-08), IDT * OENORM EN ISO 11145 (1998-10-01), IDT
Tiêu chuẩn liên quan
Thay thế cho
Thay thế bằng
prEN ISO 11145 (2001-06)
Optics and optical instruments - Lasers and laser-related equipment - Vocabulary and symbols (ISO/FDIS 11145:2001)
Số hiệu tiêu chuẩn prEN ISO 11145
Ngày phát hành 2001-06-00
Mục phân loại 01.040.31. Ðiện tử (Từ vựng)
01.075. Các ký hiệu ký tự
31.260. Quang điện tử. Thiết bị lade
Trạng thái Có hiệu lực
Lịch sử ban hành
EN ISO 11145 (2008-07)
Optics and photonics - Lasers and laser-related equipment - Vocabulary and symbols (ISO 11145:2006)
Số hiệu tiêu chuẩn EN ISO 11145
Ngày phát hành 2008-07-00
Mục phân loại 01.040.31. Ðiện tử (Từ vựng)
01.080.40. Ký hiệu đồ thị dùng trong các biểu đồ về điện, điện tử,...
31.260. Quang điện tử. Thiết bị lade
Trạng thái Có hiệu lực
* EN ISO 11145 (2006-05)
Optics and photonics - Lasers and laser-related equipment - Vocabulary and symbols (ISO 11145:2006)
Số hiệu tiêu chuẩn EN ISO 11145
Ngày phát hành 2006-05-00
Mục phân loại 01.040.31. Ðiện tử (Từ vựng)
01.080.40. Ký hiệu đồ thị dùng trong các biểu đồ về điện, điện tử,...
31.260. Quang điện tử. Thiết bị lade
Trạng thái Có hiệu lực
* EN ISO 11145 (2001-11)
Optics and optical instruments - Lasers and laser-related equipment - Vocabulary and symbols (ISO 11145:2001)
Số hiệu tiêu chuẩn EN ISO 11145
Ngày phát hành 2001-11-00
Mục phân loại 01.040.31. Ðiện tử (Từ vựng)
01.075. Các ký hiệu ký tự
31.260. Quang điện tử. Thiết bị lade
Trạng thái Có hiệu lực
* prEN ISO 11145 (2001-06)
Optics and optical instruments - Lasers and laser-related equipment - Vocabulary and symbols (ISO/FDIS 11145:2001)
Số hiệu tiêu chuẩn prEN ISO 11145
Ngày phát hành 2001-06-00
Mục phân loại 01.040.31. Ðiện tử (Từ vựng)
01.075. Các ký hiệu ký tự
31.260. Quang điện tử. Thiết bị lade
Trạng thái Có hiệu lực
* prEN ISO 11145 (1998-08)
Optics and optical instruments - Lasers and laser related equipment - Vocabulary and symbols (ISO/DIS 11145:1998)
Số hiệu tiêu chuẩn prEN ISO 11145
Ngày phát hành 1998-08-00
Mục phân loại 01.040.31. Ðiện tử (Từ vựng)
01.075. Các ký hiệu ký tự
31.260. Quang điện tử. Thiết bị lade
Trạng thái Có hiệu lực
Từ khóa
Basic terms * Definitions * Fine mechanics * Laser engineering * Laser equipment * Laser radiation * Lasers * Layout * Optical instruments * Optics * Plant * Symbols * Technology * Terminology * Units of measurement
Số trang