Loading data. Please wait
Gỗ nhiều lớp (LVL) - Yêu cầu kỹ thuật
Số trang: 17
Ngày phát hành: 2014-00-00
| Laminated veneer lumber - Measurement of dimensions and shape - Method of test | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 27567 |
| Ngày phát hành | 2009-05-00 |
| Mục phân loại | 79.060.99. Gỗ ván khác |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Wood-based panels - Determination of density | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 9427 |
| Ngày phát hành | 2003-07-00 |
| Mục phân loại | 79.060.01. Gỗ ván nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gỗ nhiều lớp (LVL) - Chất lượng dán dính - Phần 1: Phương pháp thử | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 10572-1:2014 |
| Ngày phát hành | 2014-00-00 |
| Mục phân loại | 79. Gỗ 79.060.99. Gỗ ván khác |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Laminated Veneer Lumber (LVL) - Bonding quality - Part 1: Test methods | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 10033-1 |
| Ngày phát hành | 2011-04-00 |
| Mục phân loại | 79.060.99. Gỗ ván khác |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Độ bền tự nhiên của gỗ và sản phẩm từ gỗ. Loại môi trường sử dụng | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 8167:2009 |
| Ngày phát hành | 2009-00-00 |
| Mục phân loại | 71.100.50. Hóa chất bảo vệ gỗ 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ 79.060.01. Gỗ ván nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Durability of wood and wood-based products - Use classes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 21887 |
| Ngày phát hành | 2007-11-00 |
| Mục phân loại | 71.100.50. Hóa chất bảo vệ gỗ 79.040. Gỗ, gỗ để xẻ và gỗ xẻ 79.060.01. Gỗ ván nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Yêu cầu chung đối với các tổ chức điều hành hệ thống chứng nhận sản phẩm | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 7457:2004 |
| Ngày phát hành | 2004-00-00 |
| Mục phân loại | 03.120.20. Chứng nhận sản phẩm và công ty. Ðánh giá sự phù hợp |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Ván sàn gỗ. Yêu cầu kỹ thuật | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 7960:2008 |
| Ngày phát hành | 2008-00-00 |
| Mục phân loại | 91.060.30. Trần. Sàn. Thang gác |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Đồ gỗ. Yêu cầu kỹ thuật | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5373:1991 |
| Ngày phát hành | 1991-00-00 |
| Mục phân loại | 97.140. Ðồ đạc (bao gồm bệ, nệm, đồ dùng văn phòng, đồ dùng học sinh ...) |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gỗ nhiều lớp (LVL) - Đo kích thước và hình dạng - Phương pháp thử | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 10576:2014 |
| Ngày phát hành | 2014-00-00 |
| Mục phân loại | 79. Gỗ 79.060.99. Gỗ ván khác |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Ván gỗ nhân tạo - Xác định khối lượng riêng | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5694:2014 |
| Ngày phát hành | 2014-00-00 |
| Mục phân loại | 79. Gỗ 79.060.01. Gỗ ván nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thiết bị gia công gỗ. Yêu cầu kỹ thuật chung | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 4722:1989 |
| Ngày phát hành | 1989-00-00 |
| Mục phân loại | 79.120. Thiết bị gia công gỗ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |