Loading data. Please wait
SAE J 1966Lubricating Oil, Aircraft Piston Engine (Nondispersant mineral Oil)
Số trang:
Ngày phát hành: 1995-10-01
| Hazardous industrial chemicals - Precautionary labeling | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ANSI Z 129.1 |
| Ngày phát hành | 1994-00-00 |
| Mục phân loại | 13.300. Bảo vệ phòng chống hàng nguy hiểm 71.100.01. Sản phẩm công nghiệp hoá học nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Practice for Calculating Viscosity Index From Kinematic Viscosity at 40 and 100°C | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 2270*ANSI D 2270 |
| Ngày phát hành | 1993-00-00 |
| Mục phân loại | 17.060. Ðo thể tích, khối lượng, tỷ khối, độ nhớt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Test Method for Density and Relative Density of Liquids by Digital Density Meter | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 4052 |
| Ngày phát hành | 1995-00-00 |
| Mục phân loại | 17.060. Ðo thể tích, khối lượng, tỷ khối, độ nhớt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Practice for Automatic Sampling of Petroleum and Petroleum Products | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 4177 |
| Ngày phát hành | 1995-00-00 |
| Mục phân loại | 75.080. Sản phẩm dầu mỏ nói chung 75.100. Chất bôi trơn |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Measurement of the Total Ash Content of Aviation Piston engine Oils by a Calculation Method | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | SAE J 1787 |
| Ngày phát hành | 1995-10-01 |
| Mục phân loại | 49.050. Ðộng cơ vũ trụ và hệ thống đẩy |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lubricating Oil, Aircraft Piston Engine (Ashless Dispersant) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | SAE J 1899 |
| Ngày phát hành | 1995-10-01 |
| Mục phân loại | 49.050. Ðộng cơ vũ trụ và hệ thống đẩy |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lubricating Oils, Aircraft Piston Engine (Nondispersant Mineral Oil) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | SAE J 1966 |
| Ngày phát hành | 2000-06-01 |
| Mục phân loại | 49.050. Ðộng cơ vũ trụ và hệ thống đẩy |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lubricating Oils, Aircraft Piston Engine (Nondispersant Mineral Oil) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | SAE J 1966 |
| Ngày phát hành | 2011-08-22 |
| Mục phân loại | 49.050. Ðộng cơ vũ trụ và hệ thống đẩy |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lubricating Oils, Aircraft Piston Engine (Nondispersant Mineral Oil) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | SAE J 1966 |
| Ngày phát hành | 2005-08-01 |
| Mục phân loại | 49.050. Ðộng cơ vũ trụ và hệ thống đẩy |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lubricating Oils, Aircraft Piston Engine (Nondispersant Mineral Oil) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | SAE J 1966 |
| Ngày phát hành | 2000-06-01 |
| Mục phân loại | 49.050. Ðộng cơ vũ trụ và hệ thống đẩy |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Lubricating Oil, Aircraft Piston Engine (Nondispersant mineral Oil) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | SAE J 1966 |
| Ngày phát hành | 1995-10-01 |
| Mục phân loại | 49.050. Ðộng cơ vũ trụ và hệ thống đẩy |
| Trạng thái | Có hiệu lực |