Loading data. Please wait
IPC T-50J*IPC T-50Terms and Definitions for Interconnecting and Packaging Electronic Circuits
Số trang: 121
Ngày phát hành: 2011-10-18
| Terms and Definitions for Interconnecting and Packaging Electronic Circuits | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IPC T-50H*IPC T-50 |
| Ngày phát hành | 2008-07-16 |
| Mục phân loại | 01.040.31. Ðiện tử (Từ vựng) 31.180. Mạch và bảng in 31.200. Mạch tổ hợp. Vi điện tử |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Terms and Definitions for Interconnecting and Packaging Electronic Circuits | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IPC T-50K*IPC T-50 |
| Ngày phát hành | 2013-07-17 |
| Mục phân loại | 01.040.31. Ðiện tử (Từ vựng) 31.180. Mạch và bảng in 31.200. Mạch tổ hợp. Vi điện tử |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Terms and Definitions for Interconnecting and Packaging Electronic Circuits | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IPC T-50K*IPC T-50 |
| Ngày phát hành | 2013-07-17 |
| Mục phân loại | 01.040.31. Ðiện tử (Từ vựng) 31.180. Mạch và bảng in 31.200. Mạch tổ hợp. Vi điện tử |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Terms and Definitions for Interconnecting and Packaging Electronic Circuits | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IPC T-50H*IPC T-50 |
| Ngày phát hành | 2008-07-16 |
| Mục phân loại | 01.040.31. Ðiện tử (Từ vựng) 31.180. Mạch và bảng in 31.200. Mạch tổ hợp. Vi điện tử |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Terms and Definitions for Interconnecting and Packaging Electronic Circuits | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IPC T-50J*IPC T-50 |
| Ngày phát hành | 2011-10-18 |
| Mục phân loại | 01.040.31. Ðiện tử (Từ vựng) 31.180. Mạch và bảng in 31.200. Mạch tổ hợp. Vi điện tử |
| Trạng thái | Có hiệu lực |