Loading data. Please wait
Pipework - Metal hoses and hose assemblies - Vocabulary (ISO 7369:2004); Trilingual version EN ISO 7369:2004
Số trang: 17
Ngày phát hành: 2005-03-00
| Pipework components - Definition and selection of PN | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 1333 |
| Ngày phát hành | 1996-08-00 |
| Mục phân loại | 01.040.23. Hệ thống và kết cấu truyền dẫn chất lỏng công dụng chung (Từ vựng) 23.040.01. Ðường ống và phụ tùng đường ống nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Pipework components - Definition and selection of DN (nominal size) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 6708 |
| Ngày phát hành | 1995-07-00 |
| Mục phân loại | 23.040.01. Ðường ống và phụ tùng đường ống nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Pipe components; Definition of nominal pressure | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 7268 |
| Ngày phát hành | 1983-05-00 |
| Mục phân loại | 23.040.01. Ðường ống và phụ tùng đường ống nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Amendment 1-1984 | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 7268 AMD 1 |
| Ngày phát hành | 1984-07-00 |
| Mục phân loại | 23.040.01. Ðường ống và phụ tùng đường ống nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Pipework - Metal hoses and hose assemblies - Vocabulary (ISO 7369:2004); Trilingual version EN ISO 7369:2004 | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DIN EN ISO 7369 |
| Ngày phát hành | 2005-03-00 |
| Mục phân loại | 01.040.23. Hệ thống và kết cấu truyền dẫn chất lỏng công dụng chung (Từ vựng) 23.040.70. Vòi và các bộ lắp ráp vòi (hose) |
| Trạng thái | Có hiệu lực |