Loading data. Please wait
| Số hiệu tiêu chuẩn | RG 1224/2009 |
| Ngày phát hành | 2009-11-20 |
| Mục phân loại | 65.150. Ðánh cá và nuôi cá |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Số hiệu tiêu chuẩn | RG 199/2008 |
| Ngày phát hành | 2008-02-25 |
| Mục phân loại | 65.150. Ðánh cá và nuôi cá |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Số hiệu tiêu chuẩn | RG 2065/2001 |
| Ngày phát hành | 2001-10-22 |
| Mục phân loại | 65.150. Ðánh cá và nuôi cá |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Số hiệu tiêu chuẩn | DI 2002/59/CE |
| Ngày phát hành | 2002-06-27 |
| Mục phân loại | 13.060.10. Nước tài nguyên thiên nhiên 13.300. Bảo vệ phòng chống hàng nguy hiểm 47.040. Tàu biển |
| Trạng thái | Có hiệu lực |