Loading data. Please wait
| Machinery for forestry - Wheeled skidders - Terms, definitions and commercial specifications | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 13861 |
| Ngày phát hành | 2000-04-00 |
| Mục phân loại | 01.040.65. Nông nghiệp (Từ vựng) 65.060.80. Thiết bị lâm nghiệp |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Component Nomenclature Skidder-Grapple | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | SAE J 1111 |
| Ngày phát hành | 2007-08-01 |
| Mục phân loại | 01.040.65. Nông nghiệp (Từ vựng) 65.060.80. Thiết bị lâm nghiệp |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Component Nomenclature - Skidder - Grapple | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | SAE J 1111 |
| Ngày phát hành | 2013-09-25 |
| Mục phân loại | 01.040.65. Nông nghiệp (Từ vựng) 65.060.80. Thiết bị lâm nghiệp |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Component Nomenclature Skidder-Grapple | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | SAE J 1111 |
| Ngày phát hành | 2007-08-01 |
| Mục phân loại | 01.040.65. Nông nghiệp (Từ vựng) 65.060.80. Thiết bị lâm nghiệp |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Component Nomenclature Skidder-Grapple | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | SAE J 1111 |
| Ngày phát hành | 2002-12-01 |
| Mục phân loại | 01.040.65. Nông nghiệp (Từ vựng) 65.060.80. Thiết bị lâm nghiệp |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Component Nomenclature Skidder-Grapple | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | SAE J 1111 |
| Ngày phát hành | 1994-02-01 |
| Mục phân loại | 01.040.65. Nông nghiệp (Từ vựng) 65.060.80. Thiết bị lâm nghiệp |
| Trạng thái | Có hiệu lực |