Loading data. Please wait
| Đồ nội thất - Ghế cao dành cho trẻ - Phần 1: Yêu cầu an toàn | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 9580-1:2013 |
| Ngày phát hành | 2013-00-00 |
| Mục phân loại | 97.140. Ðồ đạc (bao gồm bệ, nệm, đồ dùng văn phòng, đồ dùng học sinh ...) |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Đồ gỗ. Phương pháp thử | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5372:1991 |
| Ngày phát hành | 1991-00-00 |
| Mục phân loại | 97.140. Ðồ đạc (bao gồm bệ, nệm, đồ dùng văn phòng, đồ dùng học sinh ...) |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Đồ gỗ. Yêu cầu kỹ thuật | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5373:1991 |
| Ngày phát hành | 1991-00-00 |
| Mục phân loại | 97.140. Ðồ đạc (bao gồm bệ, nệm, đồ dùng văn phòng, đồ dùng học sinh ...) |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Corrosion of metals and alloys - Classification of low corrosivity of indoor atmospheres - Part 1: Determination and estimation of indoor corrosivity | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | UNI EN ISO 11844-1:2008 |
| Ngày phát hành | 2008-07-24 |
| Mục phân loại | 77.060. Ăn mòn kim loại |
| Trạng thái | Có hiệu lực |