Loading data. Please wait

TCVN 4741:1989

Đồ gỗ. Thuật ngữ và định nghĩa

Số trang: 10
Ngày phát hành: 1989-00-00

Liên hệ
Tiêu chuẩn này quy định những thuật ngữ và định nghĩa, áp dụng cho những dạng đồ gỗ cơ bản.
Số hiệu tiêu chuẩn
TCVN 4741:1989
Tên tiêu chuẩn
Wooden furnitures. Terms and definitions
Tên Tiếng Việt
Đồ gỗ. Thuật ngữ và định nghĩa
Ngày phát hành
1989-00-00
Quyết đinh công bố
1989; 2008-12-24, 2848/QĐ-BKHCN
Trạng thái
Có hiệu lực
Tiêu chuẩn tương đương
ST SEV 1663:1979 
Tiêu chuẩn liên quan
TCVN 9580-1:2013
Đồ nội thất - Ghế cao dành cho trẻ - Phần 1: Yêu cầu an toàn
Số hiệu tiêu chuẩn TCVN 9580-1:2013
Ngày phát hành 2013-00-00
Mục phân loại 97.140. Ðồ đạc (bao gồm bệ, nệm, đồ dùng văn phòng, đồ dùng học sinh ...)
Trạng thái Có hiệu lực
* TCVN 5372:1991
Đồ gỗ. Phương pháp thử
Số hiệu tiêu chuẩn TCVN 5372:1991
Ngày phát hành 1991-00-00
Mục phân loại 97.140. Ðồ đạc (bao gồm bệ, nệm, đồ dùng văn phòng, đồ dùng học sinh ...)
Trạng thái Có hiệu lực
* TCVN 5373:1991
Đồ gỗ. Yêu cầu kỹ thuật
Số hiệu tiêu chuẩn TCVN 5373:1991
Ngày phát hành 1991-00-00
Mục phân loại 97.140. Ðồ đạc (bao gồm bệ, nệm, đồ dùng văn phòng, đồ dùng học sinh ...)
Trạng thái Có hiệu lực
* UNI EN ISO 11844-1:2008
Corrosion of metals and alloys - Classification of low corrosivity of indoor atmospheres - Part 1: Determination and estimation of indoor corrosivity
Số hiệu tiêu chuẩn UNI EN ISO 11844-1:2008
Ngày phát hành 2008-07-24
Mục phân loại 77.060. Ăn mòn kim loại
Trạng thái Có hiệu lực
Thay thế cho
Thay thế bằng
Lịch sử ban hành
Từ khóa
Số trang
10