Loading data. Please wait

DIN EN ISO 3744

Acoustics - Determination of sound power levels and sound energy levels of noise sources using sound pressure - Engineering methods for an essentially free field over a reflecting plane (ISO 3744:2010); German version EN ISO 3744:2010

Số trang: 92
Ngày phát hành: 2011-02-00

Liên hệ
This Standard specifies methods of engineering grade of accuracy for determining the sound power level and sound energy level of a noise source from sound pressure levels measured on a surface enveloping the noise source (machinery or equipment) in an environment that approximates to an acoustic free-field near one or more reflecting planes. The sound power level (or, in the case of noise bursts or transient noise emission, the sound energy level) produced by the noise source, in frequency bands or with frequency-weighting A applied, is calculated using those measurements.
Số hiệu tiêu chuẩn
DIN EN ISO 3744
Tên tiêu chuẩn
Acoustics - Determination of sound power levels and sound energy levels of noise sources using sound pressure - Engineering methods for an essentially free field over a reflecting plane (ISO 3744:2010); German version EN ISO 3744:2010
Ngày phát hành
2011-02-00
Trạng thái
Hết hiệu lực
Tiêu chuẩn tương đương
EN ISO 3744 (2010-10), IDT * ISO 3744 (2010-10), IDT
Tiêu chuẩn liên quan
DIN EN 27574-1 (1989-03)
Acoustics; statistical methods for determining and verifying stated noise emission values of machinery and equipment; part 1: general considerations and definitions; (identical with ISO 7574-1:1985); german version EN 27574-1:1988
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN 27574-1
Ngày phát hành 1989-03-00
Mục phân loại 17.140.20. Tiếng ồn do máy và thiết bị
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN 27574-2 (1989-03)
Acoustics; statistical methods for determining and verifying stated noise emission values of machinery and equipment; part 2: methods for stated values for individual machines; (identical with ISO 7574-2:1985); german version EN 27574-2:1988
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN 27574-2
Ngày phát hành 1989-03-00
Mục phân loại 17.140.20. Tiếng ồn do máy và thiết bị
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN 27574-3 (1989-03)
Acoustics; statistical methods for determining and verifying stated noise emission values of machinery and equipment; part 3: simple (transition) method for stated values for batches of machines; (identical with ISO 7574-3:1985); german version EN 27574-3:1988
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN 27574-3
Ngày phát hành 1989-03-00
Mục phân loại 17.140.20. Tiếng ồn do máy và thiết bị
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN 27574-4 (1989-03)
Acoustics; statistical methods for determining and verifying stated noise emission values of machinery and equipment; part 4: methods for stated values for batches of machines; (identical with ISO 7574-4:1985); german version EN 27574-4:1988
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN 27574-4
Ngày phát hành 1989-03-00
Mục phân loại 17.140.20. Tiếng ồn do máy và thiết bị
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN 60942 (2004-05)
Electroacoustics - Sound calibrators (IEC 60942:2003); German version EN 60942:2003
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN 60942
Ngày phát hành 2004-05-00
Mục phân loại 17.140.50. Ðiện âm học
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN 61260 (2003-03)
Electroacoustics - Octave-band and fractional-octave-band filters (IEC 61260:1995 + A1:2001); German version EN 61260:1995 + A1:2001
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN 61260
Ngày phát hành 2003-03-00
Mục phân loại 17.140.50. Ðiện âm học
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN ISO 3740 (2001-03)
Acoustics - Determination of sound power levels of noise sources - Guidelines for the use of basic standards (ISO 3740:2000); German version EN ISO 3740:2000
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN ISO 3740
Ngày phát hành 2001-03-00
Mục phân loại 17.140.20. Tiếng ồn do máy và thiết bị
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN ISO 3741 (2011-01)
Acoustics - Determination of sound power levels and sound energy levels of noise sources using sound pressure - Precision methods for reverberation test rooms (ISO 3741:2010); German version EN ISO 3741:2010
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN ISO 3741
Ngày phát hành 2011-01-00
Mục phân loại 17.140.01. Các phép đo âm học và độ ồn nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN ISO 3743-1 (2011-01)
Acoustics - Determination of sound power levels and sound energy levels of noise sources using sound pressure - Engineering methods for small, movable sources in reverberant fields - Part 1: Comparison method for a hard-walled test room (ISO 3743-1:2010); German version EN ISO 3743-1:2010
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN ISO 3743-1
Ngày phát hành 2011-01-00
Mục phân loại 17.140.20. Tiếng ồn do máy và thiết bị
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN ISO 3743-2 (2009-11)
Acoustics - Determination of sound power levels of noise sources using sound pressure - Engineering methods for small, movable sources in reverberant fields - Part 2: Methods for special reverberation test rooms (ISO 3743-2:1994); German version EN ISO 3743-2:2009
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN ISO 3743-2
Ngày phát hành 2009-11-00
Mục phân loại 17.140.01. Các phép đo âm học và độ ồn nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN ISO 80000-8 (2008-01)
Quantities and units - Part 8: Acoustics (ISO 80000-8:2007, corrected 2007-08-15); German version EN ISO 80000-8:2007
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN ISO 80000-8
Ngày phát hành 2008-01-00
Mục phân loại 01.060. Ðại lượng và đơn vị
17.140.01. Các phép đo âm học và độ ồn nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN ISO 5725-1 (1997-11)
Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results - Part 1: General principles and definitions (ISO 5725-1:1994)
Số hiệu tiêu chuẩn DIN ISO 5725-1
Ngày phát hành 1997-11-00
Mục phân loại 01.040.17. Ðo lường và phép đo. Hiện tượng vật lý (Từ vựng)
03.120.30. Áp dụng các phương pháp thống kê
17.020. Ðo lường và phép đo nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN ISO 5725-1 Berichtigung 1 (1998-09)
Corrigenda to DIN ISO 5725-1:1997-11 (ISO 5725-1:1994/Cor. 1:1998)
Số hiệu tiêu chuẩn DIN ISO 5725-1 Berichtigung 1
Ngày phát hành 1998-09-00
Mục phân loại 01.040.17. Ðo lường và phép đo. Hiện tượng vật lý (Từ vựng)
03.120.30. Áp dụng các phương pháp thống kê
17.020. Ðo lường và phép đo nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN ISO 13472-1 (2004-04)
Acoustics - Measurement of sound absorption properties of road surfaces in situ - Part 1: Extended surface method (ISO 13472-1:2002)
Số hiệu tiêu chuẩn DIN ISO 13472-1
Ngày phát hành 2004-04-00
Mục phân loại 17.140.30. Tiếng ồn do xe cộ
93.080.20. Hè đường
Trạng thái Có hiệu lực
* IEC 60942*CEI 60942 (2003-01)
Electroacoustics - Sound calibrators
Số hiệu tiêu chuẩn IEC 60942*CEI 60942
Ngày phát hành 2003-01-00
Mục phân loại 17.140.50. Ðiện âm học
Trạng thái Có hiệu lực
* IEC 61260*CEI 61260 (1995-07)
Electroacoustics - Octave-band and fractional-octave-band filters
Số hiệu tiêu chuẩn IEC 61260*CEI 61260
Ngày phát hành 1995-07-00
Mục phân loại 17.140.50. Ðiện âm học
Trạng thái Có hiệu lực
* ISO 3382-2 (2008-06)
Acoustics - Measurement of room acoustic parameters - Part 2: Reverberation time in ordinary rooms
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 3382-2
Ngày phát hành 2008-06-00
Mục phân loại 91.120.20. Cách âm. Chống rung
Trạng thái Có hiệu lực
* ISO 3740 (2000-11)
Acoustics - Determination of sound power levels of noise sources - Guidelines for the use basic standards
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 3740
Ngày phát hành 2000-11-00
Mục phân loại 17.140.01. Các phép đo âm học và độ ồn nói chung
17.140.20. Tiếng ồn do máy và thiết bị
Trạng thái Có hiệu lực
* ISO 3741 (2010-10)
Acoustics - Determination of sound power levels and sound energy levels of noise sources using sound pressure - Precision methods for reverberation test rooms
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 3741
Ngày phát hành 2010-10-00
Mục phân loại 17.140.01. Các phép đo âm học và độ ồn nói chung
17.140.50. Ðiện âm học
Trạng thái Có hiệu lực
* ISO 3743-1 (2010-10)
Acoustics - Determination of sound power levels and sound energy levels of noise sources using sound pressure - Engineering methods for small movable sources in reverberant fields - Part 1: Comparison method for a hard-walled test room
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 3743-1
Ngày phát hành 2010-10-00
Mục phân loại 17.140.01. Các phép đo âm học và độ ồn nói chung
17.140.50. Ðiện âm học
Trạng thái Có hiệu lực
* ISO 3743-2 (1994-11)
Acoustics - Determination of sound power levels of noise sources using sound pressure - Engineering methods for small, movable sources in reverberant fields - Part 2: Methods for special reverberation test rooms
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 3743-2
Ngày phát hành 1994-11-00
Mục phân loại 17.140.01. Các phép đo âm học và độ ồn nói chung
17.140.50. Ðiện âm học
Trạng thái Có hiệu lực
* ISO 3745 (2003-12)
Acoustics - Determination of sound power levels of noise sources using sound pressure - Precision methods for anechoic and hemi-anechoic rooms
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 3745
Ngày phát hành 2003-12-00
Mục phân loại 17.140.01. Các phép đo âm học và độ ồn nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* ISO 3746 (2010-12)
Acoustics - Determination of sound power levels and sound energy levels of noise sources using sound pressure - Survey method using an enveloping measurement surface over a reflecting plane
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 3746
Ngày phát hành 2010-12-00
Mục phân loại 17.140.01. Các phép đo âm học và độ ồn nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* ISO 3747 (2010-12)
Acoustics - Determination of sound power levels and sound energy levels of noise sources using sound pressure - Engineering/survey methods for use in situ in a reverberant environment
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 3747
Ngày phát hành 2010-12-00
Mục phân loại 17.140.01. Các phép đo âm học và độ ồn nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* ISO 4871 (1996-12)
Acoustics - Declaration and verification of noise emission values of machinery and equipment
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 4871
Ngày phát hành 1996-12-00
Mục phân loại 17.140.20. Tiếng ồn do máy và thiết bị
Trạng thái Có hiệu lực
* ISO 5725-1 (1994-12)
Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results - Part 1: General principles and definitions
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 5725-1
Ngày phát hành 1994-12-00
Mục phân loại 01.040.17. Ðo lường và phép đo. Hiện tượng vật lý (Từ vựng)
01.040.19. Thử nghiệm (Từ vựng)
17.020. Ðo lường và phép đo nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* ISO 5725-1 Technical Corrigendum 1 (1998-02)
Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results - Part 1: General principles and definitions; Technical Corrigendum 1
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 5725-1 Technical Corrigendum 1
Ngày phát hành 1998-02-00
Mục phân loại 01.040.17. Ðo lường và phép đo. Hiện tượng vật lý (Từ vựng)
03.120.30. Áp dụng các phương pháp thống kê
17.020. Ðo lường và phép đo nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* ISO 5725-2 (1994-12)
Accuracy (trueness and precision) of measurement methods and results - Part 2: Basic method for the determination of repeatability and reproducibility of a standard measurement method
Số hiệu tiêu chuẩn ISO 5725-2
Ngày phát hành 1994-12-00
Mục phân loại 03.120.30. Áp dụng các phương pháp thống kê
17.020. Ðo lường và phép đo nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN V ENV 13005 (1999-06) * DIN EN 61672-1 (2003-10) * DIN EN ISO 3382-2 (2008-09) * DIN EN ISO 3745 (2009-11) * DIN EN ISO 3746 (2009-11) * DIN EN ISO 3747 (2009-11) * DIN EN ISO 4871 (2009-11) * DIN EN ISO 6926 (2001-12) * DIN EN ISO 9614-1 (2009-11) * DIN EN ISO 9614-2 (1996-12) * DIN EN ISO 9614-3 (2009-11) * DIN EN ISO 10534-1 (2001-10) * DIN EN ISO 10534-2 (2001-10) * DIN EN ISO 11201 (2010-10) * DIN EN ISO 12001 (2010-01) * DIN ISO 5725-2 (2002-12) * DIN ISO 5725-3 (2003-02) * DIN ISO 5725-4 (2003-01) * DIN ISO 5725-5 (2002-11) * DIN ISO 5725-5 Berichtigung 1 (2006-04) * DIN ISO 5725-6 (2002-08) * IEC 61672-1 (2002-05) * ISO/IEC Guide 98-3 (2008-09) * ISO 12001 (1996-12) * ISO/TR 25417 (2007-12) * 2006/42/EG (2006-05-17)
Thay thế cho
DIN EN ISO 3744 (2009-11)
Acoustics - Determination of sound power levels of noise sources using sound pressure - Engineering method in an essentially free field over a reflecting plane (ISO 3744:1994); German version EN ISO 3744:2009
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN ISO 3744
Ngày phát hành 2009-11-00
Mục phân loại 17.140.01. Các phép đo âm học và độ ồn nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN ISO 3744 (2006-07)
Thay thế bằng
Lịch sử ban hành
DIN EN ISO 3744 (2011-02)
Acoustics - Determination of sound power levels and sound energy levels of noise sources using sound pressure - Engineering methods for an essentially free field over a reflecting plane (ISO 3744:2010); German version EN ISO 3744:2010
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN ISO 3744
Ngày phát hành 2011-02-00
Mục phân loại 17.140.01. Các phép đo âm học và độ ồn nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN ISO 3744 (2009-11)
Acoustics - Determination of sound power levels of noise sources using sound pressure - Engineering method in an essentially free field over a reflecting plane (ISO 3744:1994); German version EN ISO 3744:2009
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN ISO 3744
Ngày phát hành 2009-11-00
Mục phân loại 17.140.01. Các phép đo âm học và độ ồn nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN ISO 3744 (1995-11)
Acoustics - Determination of sound power levels of noise sources using sound pressure - Engineering method in an essential free field over a reflecting plane (ISO 3744:1994); German version EN ISO 3744:1995
Số hiệu tiêu chuẩn DIN EN ISO 3744
Ngày phát hành 1995-11-00
Mục phân loại 17.140.01. Các phép đo âm học và độ ồn nói chung
Trạng thái Có hiệu lực
* DIN EN ISO 3744/A1 (2009-05) * DIN EN ISO 3744 (2006-07) * DIN EN ISO 3744 (1995-02) * DIN ISO 3744 (1991-02)
Từ khóa
Absorption * Acoustic measurement * Acoustic testing * Acoustics * Calibration * Definitions * Determination * Ear protectors * Enveloping surface methods * Environment * Ergonomics * External noise * Fixings * Installations * Mathematical calculations * Measurement * Measurement duration * Measuring instruments * Measuring surfaces * Measuring techniques * Methods * Methods of calculation * Microphones * Noise * Noise (environmental) * Noise measurements * Noise sources * Operation * Precision * Reflective * Rooms * Sound * Sound absorption * Sound fields * Sound level * Sound levels * Sound power * Sound pressure * Sound sources * Specification (approval) * Standard deviation * Test equipment * Testing * Testing conditions * Sound intensity * Procedures * Processes * Extraneous noise
Số trang
92