Loading data. Please wait
Dielectric materials. Methods of determination of permittivity and powerfactor with in a frequency range of 100 to 5·10 in 6 degree Hz
Số trang: 19
Ngày phát hành: 1977-00-00
| Aluminium foil for technical purposes. Specifications | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | GOST 618 |
| Ngày phát hành | 1973-00-00 |
| Mục phân loại | 77.150.10. Sản phẩm nhôm |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Surface roughness. Parameters and characteristics | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | GOST 2789 |
| Ngày phát hành | 1973-00-00 |
| Mục phân loại | 01.040.25. Cơ khí chế tạo (Từ vựng) 17.040.20. Tính chất bề mặt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Condenser vaselin. Technical requirements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | GOST 5774 |
| Ngày phát hành | 1976-00-00 |
| Mục phân loại | 75.140. Sáp, vật liệu bitum và các sản phẩm dầu mỏ khác |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Liquid electrical insulating materials. Electric test methods | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | GOST 6581 |
| Ngày phát hành | 1975-00-00 |
| Mục phân loại | 29.040.01. Chất lỏng cách điện nói chung 29.040.10. Vật liệu từ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Means for measuring of electrical quantities. General technical specifications | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | GOST 22261 |
| Ngày phát hành | 1982-00-00 |
| Mục phân loại | 17.220.20. Ðo các đại lượng điện và từ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |