Loading data. Please wait
ISO 10282Single-use sterile surgical rubber gloves - Specification
Số trang: 8
Ngày phát hành: 1994-12-00
| Graphical symbols for use on equipment; index and synopsis | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 7000 |
| Ngày phát hành | 1989-11-00 |
| Mục phân loại | 01.080.20. Ký hiệu sơ đồ dùng trên thiết bị riêng biệt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Single-use sterile rubber surgical gloves - Specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 10282 |
| Ngày phát hành | 2002-09-00 |
| Mục phân loại | 11.140. Thiết bị bệnh viện 83.140.99. Các sản phẩm nhựa và cao su khác |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Single-use sterile rubber surgical gloves - Specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 10282 |
| Ngày phát hành | 2014-02-00 |
| Mục phân loại | 11.140. Thiết bị bệnh viện 13.340.40. Bao tay bảo vệ 83.140.99. Các sản phẩm nhựa và cao su khác |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Single-use sterile rubber surgical gloves - Specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 10282 |
| Ngày phát hành | 2002-09-00 |
| Mục phân loại | 11.140. Thiết bị bệnh viện 83.140.99. Các sản phẩm nhựa và cao su khác |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Single-use sterile surgical rubber gloves - Specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 10282 |
| Ngày phát hành | 1994-12-00 |
| Mục phân loại | 11.140. Thiết bị bệnh viện |
| Trạng thái | Có hiệu lực |