Loading data. Please wait
Aerospace series - Connectors, electrical, circular, bayonet coupling, operating temperature 175 °C or 200 °C continuous - Part 010: Protective cover for plug - Product standard
Số trang: 8
Ngày phát hành: 2015-05-00
| Aerospace series - Connectors, electrical, circular, bayonet coupling, operating temperature 175 °C or 200 °C continuous - Part 001: Technical specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 3646-001 |
| Ngày phát hành | 2007-03-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Connectors, electrical, circular, bayonet coupling, operating temperature 175 °C or 200 °C continuous - Part 002: Specification of performance and contact arrangements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 3646-002 |
| Ngày phát hành | 2007-03-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Connectors, electrical, circular, bayonet coupling, operating temperature 175 °C or 200 °C continuous - Part 008: Plug - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 3646-008 |
| Ngày phát hành | 2006-05-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Connectors, electrical, circular, bayonet coupling, operating temperature 175 °C or 200 °C continuous - Part 010: Protective cover for plug - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 3646-010 |
| Ngày phát hành | 2006-05-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Connectors, electrical, circular, bayonet coupling, operating temperature 175 °C or 200 °C continuous - Part 010: Protective cover for plug - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | FprEN 3646-010 |
| Ngày phát hành | 2014-10-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Connectors, electrical, circular, bayonet coupling, operating temperature 175 °C or 200 °C continuous - Part 010: Protective cover for plug - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 3646-010 |
| Ngày phát hành | 2006-05-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Connectors, electrical, circular, bayonet coupling, operating temperature 175 °C or 200 °C continuous - Part 010: Protective cover for plug - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 3646-010 |
| Ngày phát hành | 2015-05-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Connectors, electrical, circular, bayonet coupling, operating temperature 175 °C or 200 °C continuous - Part 010: Protective cover for plug - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | FprEN 3646-010 |
| Ngày phát hành | 2014-10-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Connectors, electrical, circular, bayonet coupling, operating temperature 175 °C or 200 °C continuous - Part 010: Protective cover for plug - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 3646-010 |
| Ngày phát hành | 2005-10-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Connectors, electrical, circular, bayonet coupling, operating temperature 175 °C or 200 °C continuous - Part 010: Protective cover for plug; Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 3646-010 |
| Ngày phát hành | 2001-11-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |