Loading data. Please wait
ASD prEN 3682-001*ASD-STAN 7751Aerospace series - Connectors, plug and receptacle, electrical, rectangular, interchangeable insert type, rack to panel, operating temperature 150 °C continuous - Part 001: Technical specification
Số trang: 68
Ngày phát hành: 2011-09-15
| Aerospace series; characteristics of aircraft electrical supplies | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 2282 |
| Ngày phát hành | 1992-02-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series; elements of electrical and optical connection; test methods; general | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 2591 |
| Ngày phát hành | 1992-10-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Design and installation of aircraft electrical and optical interconnection systems | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 3197 |
| Ngày phát hành | 2010-12-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay 49.090. Thiết bị công cụ trên boong |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Connectors, plug and receptacle, electrical, rectangular, interchangeable insert type, rack to panel, operating temperature 150 °C continuous - Part 003: Inserts - Product standard | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 3682-003 |
| Ngày phát hành | 2006-07-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Test fluids and test methods for electric components and sub-assemblies | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 3909 |
| Ngày phát hành | 2007-12-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Elements of electrical and optical connection - Sealing plugs - Part 002: Index of product standards | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 4529-002 |
| Ngày phát hành | 2006-05-00 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Quality management systems - Qualification procedure for aerospace standard parts | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 9133 |
| Ngày phát hành | 2004-11-00 |
| Mục phân loại | 03.120.10. Quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng 49.020. Máy bay và tàu vũ trụ nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Connectors, plug and receptacle, electrical, rectangular, interchangeable insert type, rack to panel, operating temperature 150 °C continuous - Part 001:Technical specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASD prEN 3682-001*ASD-STAN 3925 |
| Ngày phát hành | 2000-05-31 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Aerospace series - Connectors, plug and receptacle, electrical, rectangular, interchangeable insert type, rack to panel, operating temperature 150 °C continuous - Part 001: Technical specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASD prEN 3682-001*ASD-STAN 7751 |
| Ngày phát hành | 2011-09-15 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Connectors, plug and receptacle, electrical, rectangular, interchangeable insert type, rack to panel, operating temperature 150 °C continuous - Part 001:Technical specification | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASD prEN 3682-001*ASD-STAN 3925 |
| Ngày phát hành | 2000-05-31 |
| Mục phân loại | 49.060. Thiết bị và hệ thống điện của máy bay |
| Trạng thái | Có hiệu lực |