Loading data. Please wait
Rubber and plastics hoses and hose assemblies - Determination of electrical resistance and conductivity (ISO 8031:2009)
Số trang: 3
Ngày phát hành: 2009-10-00
Rubber and plastics hoses and hose assemblies - Vocabulary | |
Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 8330 |
Ngày phát hành | 2007-06-00 |
Mục phân loại | 01.040.23. Hệ thống và kết cấu truyền dẫn chất lỏng công dụng chung (Từ vựng) 23.040.70. Vòi và các bộ lắp ráp vòi (hose) |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Rubber and plastics hoses and hose assemblies - Determination of electrical resistance and conductivity (ISO/FDIS 8031:2009) | |
Số hiệu tiêu chuẩn | FprEN ISO 8031 |
Ngày phát hành | 2009-07-00 |
Mục phân loại | 23.040.70. Vòi và các bộ lắp ráp vòi (hose) |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Rubber and plastics hoses and hose assemblies - Determination of electrical resistance (ISO 8031:1993) | |
Số hiệu tiêu chuẩn | EN ISO 8031 |
Ngày phát hành | 1997-06-00 |
Mục phân loại | 23.040.70. Vòi và các bộ lắp ráp vòi (hose) |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Rubber and plastics hoses and hose assemblies - Determination of electrical resistance and conductivity (ISO 8031:2009) | |
Số hiệu tiêu chuẩn | EN ISO 8031 |
Ngày phát hành | 2009-10-00 |
Mục phân loại | 23.040.70. Vòi và các bộ lắp ráp vòi (hose) |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Rubber and plastics hoses and hose assemblies; determination of electrical resistance (ISO 8031:1987) | |
Số hiệu tiêu chuẩn | EN 28031 |
Ngày phát hành | 1993-01-00 |
Mục phân loại | 23.040.70. Vòi và các bộ lắp ráp vòi (hose) |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Rubber and plastics hoses and hose assemblies; determination of electrical resistance (ISO 8031:1987) | |
Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 28031 |
Ngày phát hành | 1992-08-00 |
Mục phân loại | 83.060. Cao su |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Rubber and plastics hoses and hose assemblies - Determination of electrical resistance and conductivity (ISO/FDIS 8031:2009) | |
Số hiệu tiêu chuẩn | FprEN ISO 8031 |
Ngày phát hành | 2009-07-00 |
Mục phân loại | 23.040.70. Vòi và các bộ lắp ráp vòi (hose) |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Rubber and plastics hoses and hose assemblies - Determination of electrical properties (ISO/DIS 8031:2008) | |
Số hiệu tiêu chuẩn | prEN ISO 8031 |
Ngày phát hành | 2008-07-00 |
Mục phân loại | 23.040.70. Vòi và các bộ lắp ráp vòi (hose) |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Rubber and plastics hoses and hose assemblies - Determination of electrical properties (ISO/DIS 8031:2006) | |
Số hiệu tiêu chuẩn | prEN ISO 8031 |
Ngày phát hành | 2006-08-00 |
Mục phân loại | 23.040.70. Vòi và các bộ lắp ráp vòi (hose) |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Rubber and plastics hoses and hose assemblies - Determination of electrical resistance (ISO 8031:1993) | |
Số hiệu tiêu chuẩn | EN ISO 8031 |
Ngày phát hành | 1997-06-00 |
Mục phân loại | 23.040.70. Vòi và các bộ lắp ráp vòi (hose) |
Trạng thái | Có hiệu lực |
Rubber and plastics hoses and hose assemblies - Determination of electrical resistance (ISO 8031:1993) | |
Số hiệu tiêu chuẩn | prEN ISO 8031 |
Ngày phát hành | 1996-09-00 |
Mục phân loại | 23.040.70. Vòi và các bộ lắp ráp vòi (hose) |
Trạng thái | Có hiệu lực |