Loading data. Please wait
ASTM D 3222a*ANSI D 3222Unmodified Poly(Vinylidene Fluoride) (PVDF) Molding Extrusion and Coating Materials
Số trang: 4
Ngày phát hành: 1991-00-00
| Poly(Vinylidene Fluoride) (PVDF) Molding and Extrusion Materials | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3222*ANSI/ASTM D 3222 |
| Ngày phát hành | 1981-00-00 |
| Mục phân loại | 83.080.20. Vật liệu dẻo nhiệt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Unmodified Poly(Vinylidene Fluoride) (PVDF) Molding Extrusion and Coating Materials | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3222 |
| Ngày phát hành | 1991-00-00 |
| Mục phân loại | 83.080.20. Vật liệu dẻo nhiệt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Specification for Unmodified Poly(Vinylidene Fluoride) (PVDF) Molding Extrusion and Coating Materials | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3222 |
| Ngày phát hành | 1997-00-00 |
| Mục phân loại | 83.080.20. Vật liệu dẻo nhiệt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Specification for Unmodified Poly(Vinylidene Fluoride) (PVDF) Molding Extrusion and Coating Materials | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3222 |
| Ngày phát hành | 2005-00-00 |
| Mục phân loại | 83.080.20. Vật liệu dẻo nhiệt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Specification for Unmodified Poly(Vinylidene Fluoride) (PVDF) Molding Extrusion and Coating Materials | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3222 |
| Ngày phát hành | 1999-00-00 |
| Mục phân loại | 83.080.20. Vật liệu dẻo nhiệt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Specification for Unmodified Poly(Vinylidene Fluoride) (PVDF) Molding Extrusion and Coating Materials | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3222 |
| Ngày phát hành | 1997-00-00 |
| Mục phân loại | 83.080.20. Vật liệu dẻo nhiệt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Unmodified Poly(Vinylidene Fluoride) (PVDF) Molding Extrusion and Coating Materials | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3222 |
| Ngày phát hành | 1991-00-00 |
| Mục phân loại | 83.080.20. Vật liệu dẻo nhiệt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Unmodified Poly(Vinylidene Fluoride) (PVDF) Molding Extrusion and Coating Materials | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3222 |
| Ngày phát hành | 1988-00-00 |
| Mục phân loại | 83.080.20. Vật liệu dẻo nhiệt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Poly(Vinylidene Fluoride) (PVDF) Molding and Extrusion Materials | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3222*ANSI/ASTM D 3222 |
| Ngày phát hành | 1981-00-00 |
| Mục phân loại | 83.080.20. Vật liệu dẻo nhiệt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Unmodified Poly(Vinylidene Fluoride) (PVDF) Molding Extrusion and Coating Materials | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3222a*ANSI D 3222 |
| Ngày phát hành | 1991-00-00 |
| Mục phân loại | 83.080.20. Vật liệu dẻo nhiệt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |