Loading data. Please wait
prEN 12755Transportable gas cylinders - Filling conditions for acetylene bundles
Số trang:
Ngày phát hành: 1997-02-00
| Acetylene cylinders - Basic requirements and definitions | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 1800 |
| Ngày phát hành | 1995-01-00 |
| Mục phân loại | 23.020.30. Thùng chịu áp lực, bình khí |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Filling conditions for single acetylene cylinders (including list of licensed porous masses) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 1801 |
| Ngày phát hành | 1995-01-00 |
| Mục phân loại | 23.020.30. Thùng chịu áp lực, bình khí |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Transportable gas cylinders - Filling conditions for acetylene bundles | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 12755 |
| Ngày phát hành | 1999-07-00 |
| Mục phân loại | 23.020.30. Thùng chịu áp lực, bình khí |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Gas cylinders - Acetylene cylinder bundles - Filling conditions and filling inspection (ISO 13088:2011) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN ISO 13088 |
| Ngày phát hành | 2012-10-00 |
| Mục phân loại | 23.020.30. Thùng chịu áp lực, bình khí |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Transportable gas cylinders - Filling conditions for acetylene bundles | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | EN 12755 |
| Ngày phát hành | 2000-01-00 |
| Mục phân loại | 23.020.30. Thùng chịu áp lực, bình khí |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Transportable gas cylinders - Filling conditions for acetylene bundles | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 12755 |
| Ngày phát hành | 1999-07-00 |
| Mục phân loại | 23.020.30. Thùng chịu áp lực, bình khí |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Transportable gas cylinders - Filling conditions for acetylene bundles | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | prEN 12755 |
| Ngày phát hành | 1997-02-00 |
| Mục phân loại | 23.020.30. Thùng chịu áp lực, bình khí |
| Trạng thái | Có hiệu lực |