Loading data. Please wait
ASTM D 3652/D 3652MStandard Test Method for Thickness of Pressure-Sensitive and Gummed Tapes
Số trang: 3
Ngày phát hành: 1993-00-00
| Test Method for Thickness of Pressure-Sensitive and Gummed Tapes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3652 |
| Ngày phát hành | 1983-00-00 |
| Mục phân loại | 83.180. Chất kết dính |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Test Method for Thickness of Pressure-Sensitive and Gummed Tapes (Metric) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3652M |
| Ngày phát hành | 1993-00-00 |
| Mục phân loại | 55.040. Vật liệu bao gói và phụ tùng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Test Method for Thickness of Pressure-Sensitive Tapes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3652/D 3652M |
| Ngày phát hành | 2001-00-00 |
| Mục phân loại | 55.040. Vật liệu bao gói và phụ tùng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Test Method for Thickness of Pressure-Sensitive Tapes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3652/D 3652M |
| Ngày phát hành | 2001-00-00 |
| Mục phân loại | 55.040. Vật liệu bao gói và phụ tùng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Test Method for Thickness of Pressure-Sensitive and Gummed Tapes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3652 |
| Ngày phát hành | 1983-00-00 |
| Mục phân loại | 83.180. Chất kết dính |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Test Method for Thickness of Pressure-Sensitive and Gummed Tapes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3652/D 3652M |
| Ngày phát hành | 1993-00-00 |
| Mục phân loại | 55.040. Vật liệu bao gói và phụ tùng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Test Method for Thickness of Pressure-Sensitive and Gummed Tapes (Metric) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3652M |
| Ngày phát hành | 1993-00-00 |
| Mục phân loại | 55.040. Vật liệu bao gói và phụ tùng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Test Method for Thickness of Pressure-Sensitive and Gummed Tapes (Metric) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM D 3652M |
| Ngày phát hành | 1983-00-00 |
| Mục phân loại | 55.020. Bao gói nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |