Loading data. Please wait
| Sampling Procedures and Tables for Inspection by Attributes | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ANSI/ASQ Z 1.4 |
| Ngày phát hành | 2003-00-00 |
| Mục phân loại | 03.120.10. Quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng 95.020. Quân sự nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Test Method for Measurement of Metal and Oxide Coating Thickness by Microscopical Examination of Cross Section | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM B 487 |
| Ngày phát hành | 1985-00-00 |
| Mục phân loại | 17.040.20. Tính chất bề mặt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Test Method for Measurement of Coating Thicknesses by the Magnetic Method: Nonmagnetic Coatings on Magnetic Basis Metals | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM B 499 |
| Ngày phát hành | 2009-00-00 |
| Mục phân loại | 17.040.20. Tính chất bề mặt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Test Method for Measurement of Coating Thickness by the Beta Backscatter Method | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM B 567 |
| Ngày phát hành | 1998-00-00 |
| Mục phân loại | 17.040.20. Tính chất bề mặt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Test Method for Measurement of Coating Thickness by X-Ray Spectrometry | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM B 568 |
| Ngày phát hành | 1998-00-00 |
| Mục phân loại | 17.040.20. Tính chất bề mặt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Practice for Qualitative Adhesion Testing of Metallic Coatings | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM B 571 |
| Ngày phát hành | 1997-00-00 |
| Mục phân loại | 25.220.40. Lớp mạ kim loại |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Test Method for Microhardness of Electroplated Coatings | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM B 578 |
| Ngày phát hành | 1987-00-00 |
| Mục phân loại | 25.220.40. Lớp mạ kim loại |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Test Method for Knoop and Vickers Hardness of Materials | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM E 384 |
| Ngày phát hành | 2011-00-00 |
| Mục phân loại | 19.060. Thử cơ và thiết bị |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Standard Test Method for Mechanical Hydrogen Embrittlement Evaluation of Plating/Coating Processes and Service Environments | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ASTM F 519 |
| Ngày phát hành | 2012-00-00 |
| Mục phân loại | 25.220.40. Lớp mạ kim loại |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Coatings, Electroless Nickel Requirements for | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | SAE AMS-C-26074C |
| Ngày phát hành | 1998-08-01 |
| Mục phân loại | 49.040. Vật liệu, thành phần và quá trình |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Electroless Nickel Coatings | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | SAE AMS-C-26074D |
| Ngày phát hành | 2013-10-16 |
| Mục phân loại | 49.040. Vật liệu, thành phần và quá trình |
| Trạng thái | Có hiệu lực |