Loading data. Please wait
Electric Lamps - Projection Lamps - Vocabulary
Số trang: 22
Ngày phát hành: 2004-00-00
| Electric Lamps - Projection Lamps - Vocabulary | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | NEMA C 78.1452 |
| Ngày phát hành | 1991-00-00 |
| Mục phân loại | 01.040.29. Kỹ thuật điện (Từ vựng) 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Electric Lamps - Projection Lamps - Vocabulary | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | NEMA C 78.1452 |
| Ngày phát hành | 2004-00-00 |
| Mục phân loại | 01.040.29. Kỹ thuật điện (Từ vựng) 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Electric Lamps - Projection Lamps - Vocabulary | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | NEMA C 78.1452 |
| Ngày phát hành | 1991-00-00 |
| Mục phân loại | 01.040.29. Kỹ thuật điện (Từ vựng) 29.140.20. Bóng đèn nung sáng |
| Trạng thái | Có hiệu lực |