Loading data. Please wait

EGV 2205/2001*ECR 2205/2001*CEReg 2205/2001

Commission Regulation (EC) No 2205/2001 of 14 November 2001 amending Council Directive 70/524/EEC concerning additives in feedingstuffs as regards withdrawal of the authorisation of certain additives

Số trang: 2
Ngày phát hành: 2001-11-14

Liên hệ
Số hiệu tiêu chuẩn
EGV 2205/2001*ECR 2205/2001*CEReg 2205/2001
Tên tiêu chuẩn
Commission Regulation (EC) No 2205/2001 of 14 November 2001 amending Council Directive 70/524/EEC concerning additives in feedingstuffs as regards withdrawal of the authorisation of certain additives
Ngày phát hành
2001-11-14
Trạng thái
Hết hiệu lực
Tiêu chuẩn tương đương
Tiêu chuẩn liên quan
70/524/EWG*70/524/EEC*70/524/CEE (1970-11-23)
Council Directive of 23 November 1970 concerning additives in feeding-stuffs
Số hiệu tiêu chuẩn 70/524/EWG*70/524/EEC*70/524/CEE
Ngày phát hành 1970-11-23
Mục phân loại 65.120. Thức ăn gia súc
Trạng thái Có hiệu lực
Thay thế cho
Thay thế bằng
EGV 1831/2003*ECR 1831/2003*CEReg 1831/2003 (2003-09-22)
Regulation (EC) No 1831/2003 of the European Parliament and of the Council of 22 September 2003 on additives for use in animal nutrition
Số hiệu tiêu chuẩn EGV 1831/2003*ECR 1831/2003*CEReg 1831/2003
Ngày phát hành 2003-09-22
Mục phân loại 65.120. Thức ăn gia súc
Trạng thái Có hiệu lực
Lịch sử ban hành
EGV 2205/2001*ECR 2205/2001*CEReg 2205/2001 (2001-11-14)
Commission Regulation (EC) No 2205/2001 of 14 November 2001 amending Council Directive 70/524/EEC concerning additives in feedingstuffs as regards withdrawal of the authorisation of certain additives
Số hiệu tiêu chuẩn EGV 2205/2001*ECR 2205/2001*CEReg 2205/2001
Ngày phát hành 2001-11-14
Mục phân loại 65.120. Thức ăn gia súc
Trạng thái Có hiệu lực
* EGV 1831/2003*ECR 1831/2003*CEReg 1831/2003 (2003-09-22)
Regulation (EC) No 1831/2003 of the European Parliament and of the Council of 22 September 2003 on additives for use in animal nutrition
Số hiệu tiêu chuẩn EGV 1831/2003*ECR 1831/2003*CEReg 1831/2003
Ngày phát hành 2003-09-22
Mục phân loại 65.120. Thức ăn gia súc
Trạng thái Có hiệu lực
Từ khóa
Additives * Animal feed * Animal husbandry * Chemical composition * Chemicals * Composition * Concentration (chemical) * European Communities * Fillers * Food additives * Food products * Foodstuff * Maximum contents * Pollutants * Specification (approval) * Substances * Maximum quantity
Mục phân loại
Số trang
2