Loading data. Please wait

ASTM A 501/A 501M

Standard Specification for Hot-Formed Welded and Seamless Carbon Steel Structural Tubing

Số trang: 9
Ngày phát hành: 2014-00-00

Liên hệ
1.1 This specification covers black and hot-dipped galvanized hot-formed welded and seamless carbon steel square, round, rectangular, or special shape structural tubing for welded, riveted, or bolted construction of bridges and buildings, and for general structural purposes. 1.2 Square and rectangular tubing is furnished in sizes 1 to 32 in. [25 to 800 mm] across flat sides with wall thicknesses 0.095 to 3.00 in. [2.5 to 75 mm], dependent upon size; round tubing is furnished in NPS 1/2 [DN 15] to NPS 24 [DN 600] (see Note 1 ) inclusive, with nominal (average) wall thicknesses 0.109 to 1.000 in. [2.8 to 25.4 mm], dependent upon size. Special shape tubing and tubing with other dimensions is permitted to be furnished, provided that such tubing complies with all other requirements of this specification. Note 1: The dimensionless designator NPS [DN] (nominal pipe size) has been substituted in this standard for such traditional terms as "nominal diameter," "size," and "nominal size." 1.3 This specification covers the following grades: 1.3.1 Grade A - 36000 psi [250 MPa] min yield strength. 1.3.2 Grade B - 50000 psi [345 MPa] min yield strength. 1.4 An optional supplementary requirement is provided for Grade B and, when desired, shall be so stated on the order. 1.5 The following precautionary statement pertains only to the test method portion of this specification: This standard does not purport to address all the safety concerns, if any, associated with its use. It is the responsibility of the user of this standard to establish appropriate safety and health practices and determine the applicability of regulatory limitations prior to use. 1.6 This specification is expressed in both inch-pound units and in SI units; however, unless the purchase order specifies the applicable M specification designation (SI units), the inch-pound units shall apply. The values stated in either SI units or inch-pound units are to be regarded separately as standard. Within the text, the SI units are shown in brackets. The values stated in each system may not be exact equivalents; therefore, each system shall be used independently of the other. Combining values from the two systems may result in nonconformance with the standard. 1.7 The text of this specification contains notes and footnotes that provide explanatory material. Such notes and footnotes, excluding those in tables and figures, do not contain any mandatory requirements.
Số hiệu tiêu chuẩn
ASTM A 501/A 501M
Tên tiêu chuẩn
Standard Specification for Hot-Formed Welded and Seamless Carbon Steel Structural Tubing
Ngày phát hành
2014-00-00
Trạng thái
Có hiệu lực
Tiêu chuẩn tương đương
Tiêu chuẩn liên quan
Thay thế cho
ASTM A 501 (2007)
Standard Specification for Hot-Formed Welded and Seamless Carbon Steel Structural Tubing
Số hiệu tiêu chuẩn ASTM A 501
Ngày phát hành 2007-00-00
Mục phân loại 23.040.10. Ống bằng gang và thép
23.040.40. Ðầu nối bằng kim loại
Trạng thái Có hiệu lực
Thay thế bằng
Lịch sử ban hành
ASTM A 501/A 501M (2014)
Standard Specification for Hot-Formed Welded and Seamless Carbon Steel Structural Tubing
Số hiệu tiêu chuẩn ASTM A 501/A 501M
Ngày phát hành 2014-00-00
Mục phân loại 23.040.10. Ống bằng gang và thép
23.040.40. Ðầu nối bằng kim loại
Trạng thái Có hiệu lực
* ASTM A 501 (2007)
Standard Specification for Hot-Formed Welded and Seamless Carbon Steel Structural Tubing
Số hiệu tiêu chuẩn ASTM A 501
Ngày phát hành 2007-00-00
Mục phân loại 23.040.10. Ống bằng gang và thép
23.040.40. Ðầu nối bằng kim loại
Trạng thái Có hiệu lực
* ASTM A 501 (1993)
Hot-Formed Welded and Seamless Carbon Steel Structural Tubing
Số hiệu tiêu chuẩn ASTM A 501
Ngày phát hành 1993-00-00
Mục phân loại 23.040.10. Ống bằng gang và thép
23.040.40. Ðầu nối bằng kim loại
Trạng thái Có hiệu lực
* ASTM A 501 (2001)
Standard Specification for Hot-Formed Welded and Seamless Carbon Steel Structural Tubing
Số hiệu tiêu chuẩn ASTM A 501
Ngày phát hành 2001-00-00
Mục phân loại 23.040.10. Ống bằng gang và thép
23.040.40. Ðầu nối bằng kim loại
Trạng thái Có hiệu lực
* ASTM A 501 (1999)
Standard Specification for Hot-Formed Welded and Seamless Carbon Steel Structural Tubing
Số hiệu tiêu chuẩn ASTM A 501
Ngày phát hành 1999-00-00
Mục phân loại 23.040.10. Ống bằng gang và thép
23.040.40. Ðầu nối bằng kim loại
Trạng thái Có hiệu lực
* ASTM A 501 (1992)
Hot-Formed Welded and Seamless Carbon Steel Structural Tubing
Số hiệu tiêu chuẩn ASTM A 501
Ngày phát hành 1992-00-00
Mục phân loại 23.040.10. Ống bằng gang và thép
77.140.10. Thép cải thiện
77.140.70. Thép profin
Trạng thái Có hiệu lực
* ASTM A 501 (1989)
Hot-Formed Welded and Seamless Carbon Steel Structural Tubing
Số hiệu tiêu chuẩn ASTM A 501
Ngày phát hành 1989-00-00
Mục phân loại 23.040.10. Ống bằng gang và thép
77.140.10. Thép cải thiện
77.140.70. Thép profin
Trạng thái Có hiệu lực
* ASTM A 501 (1984)
Hot-Formed Welded and Seamless Carbon Steel Structural Tubing
Số hiệu tiêu chuẩn ASTM A 501
Ngày phát hành 1984-00-00
Mục phân loại 23.040.10. Ống bằng gang và thép
77.140.10. Thép cải thiện
77.140.70. Thép profin
Trạng thái Có hiệu lực
* ASTM A 501 (1996)
Hot-Formed Welded and Seamless Carbon Steel Structural Tubing
Số hiệu tiêu chuẩn ASTM A 501
Ngày phát hành 1996-00-00
Mục phân loại 23.040.10. Ống bằng gang và thép
23.040.40. Ðầu nối bằng kim loại
Trạng thái Có hiệu lực
* ASTM A 501 (1993)
Từ khóa
Carbon steels * Pipelines * Pipes * Steel tubes * Steels * Structural steels * Welded * Steel pipes
Số trang
9