Loading data. Please wait

NF L14-331*NF EN 2693

Aerospace series. Aluminium alloy al-P5086- H111. Sheet and strip. 0,3 mm inferior or equal to a inferior or equal to 6 mm.

Số trang: 5
Ngày phát hành: 1994-03-01

Liên hệ
Số hiệu tiêu chuẩn
NF L14-331*NF EN 2693
Tên tiêu chuẩn
Aerospace series. Aluminium alloy al-P5086- H111. Sheet and strip. 0,3 mm inferior or equal to a inferior or equal to 6 mm.
Ngày phát hành
1994-03-01
Trạng thái
Hết hiệu lực
Tiêu chuẩn tương đương
EN 2693:1993,IDT
Tiêu chuẩn liên quan
NF EN 2070-2 * EN 2071 * EN 2500-2 * EN 2599 * EN 2600 * EN 2717
Thay thế cho
Thay thế bằng
NF L14-331*NF EN 2693 (2005-11-01)
Aerospace series - Aluminium alloy AL-P5086- - H111 - Sheet and strip - 0,3 mm < or = a < or = 6 mm
Số hiệu tiêu chuẩn NF L14-331*NF EN 2693
Ngày phát hành 2005-11-01
Mục phân loại 49.025.20. Nhôm
Trạng thái Có hiệu lực
Lịch sử ban hành
NF L14-331*NF EN 2693 (2005-11-01)
Số hiệu tiêu chuẩn NF L14-331*NF EN 2693
Ngày phát hành 2005-11-01
Mục phân loại
Trạng thái Có hiệu lực
*NF L14-331*NF EN 2693
Từ khóa
Steels * Metals * Air transport * Properties * Strips * Aluminium alloys * Specifications * Sheet materials * Dimensions
Mục phân loại
Số trang
5