Loading data. Please wait
Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng aureomyxin
Số trang: 8
Ngày phát hành: 1990-00-00
| Thịt và sản phẩm thịt. Xác định tro tổng số | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 7142:2002 |
| Ngày phát hành | 2002-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm thịt. Xác định phospho tổng số. Phương pháp quang phổ | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 7141:2002 |
| Ngày phát hành | 2002-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Meat and meat products - Detection of colouring agents - Method using thin-layer chromatography | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 13496 |
| Ngày phát hành | 2000-03-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm thịt. Phát hiện phẩm màu. Phương pháp sử dụng sắc ký lớp mỏng | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 7140:2002 |
| Ngày phát hành | 2002-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| hịt và sản phẩm thịt. Định lượng brochthrix thermosphacta. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 7139:2002 |
| Ngày phát hành | 2002-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Meat and meat products - Enumeration of Brochothrix thermosphacta - Colony-count technique | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 13722 |
| Ngày phát hành | 1996-12-00 |
| Mục phân loại | 07.100.30. Vi sinh học thực phẩm 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng penixilin | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5147:1990 |
| Ngày phát hành | 1990-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng streptomyxin | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5148:1990 |
| Ngày phát hành | 1990-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Meat and meat products; Measurement of pH (Reference method) | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 2917 |
| Ngày phát hành | 1974-04-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Methods of test for meat and meat products. Determination of total ash | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | BS 4401-1:1998*ISO 936:1998 |
| Ngày phát hành | 1998-10-15 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm thịt. Phương pháp đo độ pH | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 4835:1989 |
| Ngày phát hành | 1989-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm thịt. Phương pháp xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5667:1992 |
| Ngày phát hành | 1992-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng thyroxin | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5150:1990 |
| Ngày phát hành | 1990-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |