Loading data. Please wait
TCVN 5667:1992Thịt và sản phẩm thịt. Phương pháp xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí
Số trang: 8
Ngày phát hành: 1992-00-00
| Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp phát hiện Salmonella | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5153:1990 |
| Ngày phát hành | 1990-00-00 |
| Mục phân loại | 07.100.30. Vi sinh học thực phẩm |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm thịt. Xác định tro tổng số | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 7142:2002 |
| Ngày phát hành | 2002-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm thịt. Phát hiện phẩm màu. Phương pháp sử dụng sắc ký lớp mỏng | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 7140:2002 |
| Ngày phát hành | 2002-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Meat and meat products - Detection of colouring agents - Method using thin-layer chromatography | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | ISO 13496 |
| Ngày phát hành | 2000-03-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng aureomyxin | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5149:1990 |
| Ngày phát hành | 1990-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp phát hiện và đếm số Escherichia coli | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5155:1990 |
| Ngày phát hành | 1990-00-00 |
| Mục phân loại | 07.100.30. Vi sinh học thực phẩm |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định hàm lượng thủy ngân | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5152:1990 |
| Ngày phát hành | 1990-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng penixilin | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5147:1990 |
| Ngày phát hành | 1990-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định dư lượng thyroxin | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5150:1990 |
| Ngày phát hành | 1990-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Methods of test for meat and meat products. Determination of total ash | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | BS 4401-1:1998*ISO 936:1998 |
| Ngày phát hành | 1998-10-15 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Trình tự lấy mẫu để phân tích vi sinh vật | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 4886:1989 |
| Ngày phát hành | 1989-00-00 |
| Mục phân loại | 67.220.10. Gia vị |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Chuẩn bị mẫu để phân tích vi sinh vật | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 4887:1989 |
| Ngày phát hành | 1989-00-00 |
| Mục phân loại | 67.220.10. Gia vị |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp phát hiện Bacillus anthracis | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | TCVN 5154:1990 |
| Ngày phát hành | 1990-00-00 |
| Mục phân loại | 67.120.10. Thịt và sản phẩm thịt |
| Trạng thái | Có hiệu lực |