Loading data. Please wait
CISPR 16-2-1 Edition 1.1Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods - Part 2-1: Methods of measurement of disturbances and immunity - Conducted disturbance measurements
Số trang: 146
Ngày phát hành: 2005-09-00
| Industrial, scientific and medical (ISM) radio-frequency equipment - Electromagnetic disturbance characteristics - Limits and methods of measurement | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CISPR 11 |
| Ngày phát hành | 2003-03-00 |
| Mục phân loại | 33.100.01. Ðiện từ có tính tương hợp nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Sound and television broadcast receivers and associated equipment - Radio disturbance characteristics - Limits and methods of measurement | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CISPR 13 |
| Ngày phát hành | 2001-04-00 |
| Mục phân loại | 33.100.10. Sự phát xạ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Electromagnetic caompatibility - Requirements for household appliances, electric tools and similar apparatus - Part 1: Emission | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CISPR 14-1 |
| Ngày phát hành | 2000-03-00 |
| Mục phân loại | 33.100.10. Sự phát xạ |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods - Part 1-1: Radio disturbance and immunity measuring apparatus; Measuring apparatus | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CISPR 16-1-1 |
| Ngày phát hành | 2003-11-00 |
| Mục phân loại | 33.100.01. Ðiện từ có tính tương hợp nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods - Part 1-2: Radio disturbance and immunity measuring apparatus; Ancillary equipment; Conducted disturbances | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CISPR 16-1-2 |
| Ngày phát hành | 2003-11-00 |
| Mục phân loại | 33.100.20. Sự miễn nhiễm |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods - Part 2-4: Methods of measurement of disturbances and immunity; Immunity measurements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CISPR 16-2-4 |
| Ngày phát hành | 2003-11-00 |
| Mục phân loại | 33.100.20. Sự miễn nhiễm |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Plugs and socket-outlets for domestic and similar general use standardized in the member countries of IEC | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | IEC/TR3 60083*CEI/TR3 60083 |
| Ngày phát hành | 1997-08-00 |
| Mục phân loại | 29.120.30. Phích, ổ cắm, bộ nối |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| CISPR 16-2-1, Ed. 2: Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods - Part 2-1: Methods of measurement of disturbances and immunity - Conducted disturbance measurements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CISPR 16-2-1 |
| Ngày phát hành | 2008-10-00 |
| Mục phân loại | 33.100.01. Ðiện từ có tính tương hợp nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods - Part 2-1: Methods of measurement of disturbances and immunity - Conducted disturbance measurements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CISPR 16-2-1 |
| Ngày phát hành | 2014-02-00 |
| Mục phân loại | 33.100.01. Ðiện từ có tính tương hợp nói chung 33.100.10. Sự phát xạ 33.100.20. Sự miễn nhiễm |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| CISPR 16-2-1, Ed. 2: Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods - Part 2-1: Methods of measurement of disturbances and immunity - Conducted disturbance measurements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CISPR 16-2-1 |
| Ngày phát hành | 2008-10-00 |
| Mục phân loại | 33.100.01. Ðiện từ có tính tương hợp nói chung |
| Trạng thái | Có hiệu lực |
| Specification for radio disturbance and immunity measuring apparatus and methods - Part 2-1: Methods of measurement of disturbances and immunity - Conducted disturbance measurements | |
| Số hiệu tiêu chuẩn | CISPR 16-2-1 Edition 1.1 |
| Ngày phát hành | 2005-09-00 |
| Mục phân loại | 33.100.20. Sự miễn nhiễm |
| Trạng thái | Có hiệu lực |